Các cấu trúc ngữ pháp tiếng Đức cơ bản

5/5 - (1 bình chọn)

Ngữ pháp tiếng Đức là một trong những rào cản lớn nhất đối với người học tiếng Đức. Tuy nhiên, nếu nắm vững các cấu trúc ngữ pháp cơ bản, bạn sẽ dễ dàng tiếp thu và sử dụng tiếng Đức một cách thành thạo.

Trong bài viết này, trung tâm gia sư Tâm Tài Đức sẽ giới thiệu đến bạn một số cấu trúc ngữ pháp tiếng Đức cơ bản nhất, bao gồm:

  • Danh từ
  • Động từ
  • Tính từ
  • Đại từ
  • Giới từ
  • Trật tự từ trong câu

Danh từ

Danh từ trong tiếng Đức có ba giống: giống đực (der), giống cái (die) và giống trung tính (das). Bạn có thể phân biệt giống của danh từ bằng cách học thuộc các đuôi danh từ phổ biến. Ví dụ:

  • Danh từ kết thúc bằng -e thường là giống cái (die Blume – bông hoa)
  • Danh từ kết thúc bằng -er thường là giống trung tính (das Buch – cuốn sách)

Danh từ tiếng Đức luôn được viết hoa ở đầu.

Động từ

Động từ tiếng Đức chia theo ba ngôi: ngôi thứ nhất (ich), ngôi thứ hai (du/Sie) và ngôi thứ ba (er/sie/es). Động từ cũng chia theo thời: hiện tại (Präsens), quá khứ (Präteritum), quá khứ hoàn thành (Perfekt), tương lai (Futur I), tương lai hoàn thành (Futur II).

Ngoài ra, động từ tiếng Đức còn chia theo thể: thể chủ động (Aktiv), thể bị động (Passiv) và thể mệnh lệnh (Imperativ).

Tính từ

Tính từ trong tiếng Đức đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Tính từ có thể được chia ở ba cấp độ: cấp độ so sánh bằng (Positiv), cấp độ so sánh hơn (Komparativ) và cấp độ so sánh nhất (Superlativ).

Đại từ

Đại từ trong tiếng Đức thay thế cho danh từ. Đại từ có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau, ví dụ:

  • Đại từ nhân xưng (ich, du, er/sie/es, wir, ihr, Sie)
  • Đại từ sở hữu (mein, dein, sein/ihr/sein, unser, euer, Ihr)
  • Đại từ chỉ định (der, die, das, dieser, diese, dieses, jener, jene, jenes)
  • Đại từ nghi vấn (wer, was, wo, wann, wie, warum)

Giới từ

Giới từ trong tiếng Đức đứng trước danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa. Giới từ có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau, ví dụ:

  • Giới từ chỉ nơi chốn (in, an, auf, unter, über, vor, hinter, neben)
  • Giới từ chỉ thời gian (in, an, auf, von, bis, seit, vor, nach)
  • Giới từ chỉ phương hướng (nach, zu, von, aus, in)

Trật tự từ trong câu

Trật tự từ trong câu tiếng Đức khá phức tạp. Tuy nhiên, bạn có thể nhớ quy tắc TeKaMoLo, theo thứ tự sau:

  • Topic (chủ đề)
  • Konjunktion (liên từ)
  • Aktion (động từ)
  • Modifikator (trạng từ, tính từ, đại từ)
  • **Objekt (chủ ngữ)

Ví dụ:

  • Der Mann (chủ đề) liest (động từ) ein Buch (chủ ngữ).

Luyện tập

Để luyện tập các cấu trúc ngữ pháp tiếng Đức cơ bản, bạn có thể tham gia các lớp học tiếng Đức hoặc tự học qua các tài liệu, ứng dụng trực tuyến. Bạn cũng có thể tham gia các hội nhóm học tiếng Đức trên mạng xã hội để trao đổi, học hỏi với những người cùng chung đam mê.

Trung tâm gia sư Tâm Tài Đức là một địa chỉ uy tín chuyên cung cấp các khóa học tiếng Đức từ cơ bản đến nâng cao. Với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, nhiệt tình và phương pháp giảng dạy hiệu quả, trung tâm sẽ giúp bạn nhanh chóng nắm vững các cấu trúc ngữ pháp tiếng Đức cơ bản và sử dụng tiếng Đức một cách thành thạo.

Xem thêm

Gia sư tiếng Đức

Các phương pháp học tiếng Đức hiệu quả

Các cấu trúc ngữ pháp tiếng Đức cơ bản

Các tài liệu học tiếng Đức miễn phí