Từ vựng tiếng Trung chủ đề múa và các điệu nhảy

TỪ VỰNG CÁC ĐIỆU NHẢY, MÚA TRONG TIẾNG TRUNG 1. Vũ ba lê: 芭蕾舞  Bālěiwǔ 2. Người thiết kế múa ba lê: 芭蕾舞设计者  bālěiwǔ shèjì … Đọc tiếp Từ vựng tiếng Trung chủ đề múa và các điệu nhảy