Cách sử dụng các cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn

5/5 - (1 bình chọn)

Ngữ pháp là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong việc học một ngôn ngữ mới. Đối với tiếng Hàn, ngữ pháp cũng có những nét đặc trưng riêng, đòi hỏi người học phải nắm vững để có thể giao tiếp và sử dụng tiếng Hàn một cách thành thạo.

Trong bài viết này, Trung tâm gia sư Tâm Tài Đức sẽ giới thiệu đến các bạn một số cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn thông dụng nhất.

Cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn cơ bản

  • Cấu trúc câu cơ bản:

Câu tiếng Hàn có cấu trúc như sau:

Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ

Ví dụ:

  • 저는 학생입니다. (Chuseun haksaeng imnida.) – Tôi là học sinh.
  • 그는 한국 사람입니다. (Guneun Hanguk saram imnida.) – Anh ấy là người Hàn Quốc.
  • Cấu trúc câu nghi vấn:

Câu nghi vấn trong tiếng Hàn được tạo thành bằng cách thêm dấu chấm hỏi (?) vào cuối câu.

Ví dụ:

  • 너는 한국 사람입니까? (Neoneun Hanguk saram imnikka?) – Bạn là người Hàn Quốc chứ?
  • 오늘 날씨가 어때요? (Oneul nalssiga eotteokeyo?) – Thời tiết hôm nay thế nào?
  • Cấu trúc câu phủ định:

Câu phủ định trong tiếng Hàn được tạo thành bằng cách thêm từ “아닙니다” (anibnida) hoặc “아니” (ani) vào sau động từ hoặc tính từ.

Ví dụ:

  • 저는 학생이 아닙니다. (Chuseun haksaeng ianibnida.) – Tôi không phải là học sinh.
  • 그는 한국 사람이 아니에요. (Guneun Hanguk saram anieyeyo.) – Anh ấy không phải là người Hàn Quốc.

Cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn nâng cao

  • Cấu trúc “-(으)ㄹ 때” (teo):**

Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra khi một điều kiện nào đó được đáp ứng.

Ví dụ:

  • 비가 올 때 우산을 챙겨야 합니다. (Bia olteo usan-eul chaengyeoya hamnida.) – Khi trời mưa phải mang ô.
  • 돈이 없을 때는 아르바이트를 해야 합니다. (Doni eobseulteonumyeon arubaiteul haeya hamnida.) – Khi không có tiền thì phải đi làm thêm.
  • Cấu trúc “-(으)ㄹ 수 있어요” (suh isseoyo):**

Cấu trúc này dùng để diễn tả khả năng, năng lực của một người hoặc vật.

Ví dụ:

  • 저는 한국어를 할 수 있어요. (Chuseun hangugeoreul hal su isseoyo.) – Tôi có thể nói tiếng Hàn.
  • 그는 피아노를 잘 칠 수 있어요. (Guneun pianoreul jal chil su isseoyo.) – Anh ấy chơi piano giỏi.
  • Cấu trúc “-(으)ㄹ 려고 해요” (lyeo haeyo):**

Cấu trúc này dùng để diễn tả ý định, dự định của một người.

Ví dụ:

  • 저는 다음 주에 한국에 갈 거예요. (Chuseun daeum jue Hanguke gal geoyeyo.) – Tôi sẽ đi Hàn Quốc vào tuần sau.
  • 그는 다음 달에 결혼할 거예요. (Guneun daeum dal-e gyeolhonhal geoyeyo.) – Anh ấy sẽ kết hôn vào tháng sau.

Trên đây là một số cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn thông dụng nhất. Để nắm vững các cấu trúc này, bạn cần luyện tập thường xuyên và sử dụng chúng trong các bài tập thực hành. Trung tâm gia sư Tâm Tài Đức có đội ngũ gia sư tiếng Hàn giàu kinh nghiệm, có thể giúp bạn học tập và phát triển tiếng Hàn một cách hiệu quả.

Xem thêm

Gia sư tiếng Hàn

Phân biệt âm đục và âm thanh trong tiếng Hàn

Cách sử dụng các cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn

Các từ vựng tiếng Hàn thông dụng