Ngữ pháp của tiếng Khmer

5/5 - (1 bình chọn)

Tiếng Khmer là một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Môn-Khmer, được sử dụng chủ yếu ở Campuchia, Lào và một số vùng của Việt Nam. Đây là ngôn ngữ chính thức của Campuchia và là ngôn ngữ thứ hai của Lào.

Ngữ pháp của tiếng Khmer là một ngôn ngữ phân tích, đơn lập. Không có biến tố, chia động từ hay hậu tố cách ngữ pháp. Thay vào đó, tiểu từ và trợ từ được dùng để xác định mối quan hệ ngữ pháp.

Cấu trúc câu

Cấu trúc câu của tiếng Khmer nói chung là chủ-động-tân (subject-verb-object). Tuy nhiên, cũng có một số trường hợp ngoại lệ, chẳng hạn như câu hỏi, câu mệnh lệnh, câu cảm thán,…

Ví dụ:

  • ខ្ញុំសូមទិញនំ។ (khnôm soam teun nom.) – Tôi muốn mua bánh.
  • សត្វឆ្កែនោះកំពុងខាំគេ។ (saath kshae noh kmeng kamng khâm khe.) – Con chó đó đang cắn người.

Danh từ

Danh từ trong tiếng Khmer có thể được chia thành danh từ chỉ người, danh từ chỉ vật, danh từ chỉ khái niệm,…

Danh từ trong tiếng Khmer có thể được chia thành danh từ đơn, danh từ ghép và danh từ kép.

Danh từ đơn là danh từ không có cấu tạo phức tạp.

Danh từ ghép là danh từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều danh từ đơn.

Danh từ kép là danh từ được tạo thành từ một danh từ và một động từ.

Ví dụ:

  • មនុស្ស (manus) – người
  • សាលា (saala) – trường học
  • សេរីភាព (seripri) – tự do
  • សំបុត្រ (sombot) – thư
  • ស្រីស្អាត (srey soat) – người phụ nữ đẹp

Động từ

Động từ trong tiếng Khmer có thể được chia thành động từ đơn, động từ ghép và động từ kép.

Động từ đơn là động từ không có cấu tạo phức tạp.

Động từ ghép là động từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều động từ đơn.

Động từ kép là động từ được tạo thành từ một động từ và một danh từ.

Ví dụ:

  • សរសេរ (sroser) – viết
  • និយាយ (niyay) – nói
  • ដើរ (der) – đi
  • រត់ (rat) – chạy
  • ញាំ (nnam) – ăn

Tiểu từ và trợ từ

Tiểu từ và trợ từ trong tiếng Khmer được sử dụng để xác định mối quan hệ ngữ pháp giữa các thành phần trong câu.

Tiểu từ là những từ đơn giản, không có nghĩa ngữ nghĩa.

Trợ từ là những từ có nghĩa ngữ nghĩa, nhưng không thể đứng độc lập trong câu.

Ví dụ:

  • ខ្ញុំ (khnôm) – tôi
  • អ្នក (nak) – bạn
  • គាត់ (khaat) – anh ấy, cô ấy, nó
  • យើង (yeang) – chúng ta
  • អ្នកទាំងអស់ (nak teang ath) – tất cả mọi người

Phân loại từ

Tiếng Khmer có thể được chia thành các loại từ sau:

  • Danh từ
  • Động từ
  • Tính từ
  • Đại từ
  • Trợ từ
  • Tiểu từ
  • Số từ
  • Phân loại từ
  • Giới từ
  • Liên từ
  • Thán từ

Nội dung bài viết

Bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức cơ bản về ngữ pháp của tiếng Khmer. Để học tiếng Khmer hiệu quả, bạn cần học cách sử dụng các loại từ và các mối quan hệ ngữ pháp giữa các thành phần trong câu.

Xem thêm

Gia sư tiếng Khmer

Phát âm của tiếng Khmer

Ngữ pháp của tiếng Khmer

Ứng dụng của tiếng Khmer