NGỮ PHÁP TIẾNG HÀN

5/5 - (1 bình chọn)

Ngữ pháp tiếng Hàn là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong việc học tiếng Hàn. Nó giúp người học có thể diễn đạt ý muốn của mình một cách chính xác và tự nhiên.

Trật tự câu trong tiếng Hàn

Trật tự câu trong tiếng Hàn khác với tiếng Việt. Trong tiếng Việt, trật tự câu thường là chủ ngữ – vị ngữ – bổ ngữ. Tuy nhiên, trong tiếng Hàn, trật tự câu thường là vị ngữ – chủ ngữ – bổ ngữ.

Ví dụ:

  • Tiếng Việt: Tôi đi học.
  • Tiếng Hàn: 학교에 가요. (학교 = trường học, 가요 = đi)

Trợ từ chủ ngữ

Trong tiếng Hàn, có hai trợ từ chủ ngữ là 은/는 (eun/neun) và 이/가 (i/ka).

  • 은/는 được dùng cho danh từ chỉ người, vật, sự vật, hiện tượng, khái niệm,…
  • 이/가 được dùng cho danh từ chỉ người, động vật, sự vật, hiện tượng, khái niệm,… có tính chất cụ thể, riêng biệt.

Ví dụ:

  • 은/는:
    • 저는 한국 사람입니다. (Tôi là người Hàn Quốc.)
    • 책은 책상 위에 있어요. (Quyển sách ở trên bàn.)
  • 이/가:
    • 이 사람은 한국 사람입니다. (Người này là người Hàn Quốc.)
    • 이 책은 책상 위에 있어요. (Quyển sách này ở trên bàn.)

Trợ từ tân ngữ

Trong tiếng Hàn, có hai trợ từ tân ngữ là 을/를 (ư/rư) và 에게/한테 (ege/hante).

  • 을/를 được dùng cho danh từ chỉ vật, sự vật, hiện tượng, khái niệm,…
  • 에게/한테 được dùng cho danh từ chỉ người, động vật, sự vật, hiện tượng, khái niệm,… có tính chất cụ thể, riêng biệt.

Ví dụ:

  • 을/를:
    • 저는 책을 읽어요. (Tôi đọc sách.)
    • 저는 한국어를 공부해요. (Tôi học tiếng Hàn.)
  • 에게/한테:
    • 저는 친구에게 편지를 썼어요. (Tôi đã viết thư cho bạn.)
    • 저는 선생님에게 질문을 했어요. (Tôi đã hỏi câu hỏi cho thầy cô.)

Các đuôi câu trong tiếng Hàn

Trong tiếng Hàn, có nhiều loại đuôi câu khác nhau, mỗi loại đuôi câu có một chức năng khác nhau.

  • Đuôi câu trần thuật:
    • 입니다 (imnida): dùng cho danh từ, tính từ, động từ ở hiện tại
    • 입니까 (imnikka): dùng cho danh từ, tính từ, động từ ở hiện tại để hỏi
    • 았/었어요 (ass/eosseo): dùng cho danh từ, tính từ, động từ ở quá khứ
    • 겠어요 (gesseo): dùng cho danh từ, tính từ, động từ ở tương lai
  • Đuôi câu mệnh lệnh:
    • 세요 (seyo): dùng cho danh từ, tính từ, động từ ở hiện tại để ra lệnh
    • 세요 (seyo): dùng cho danh từ, tính từ, động từ ở quá khứ để ra lệnh
    • 세요 (seyo): dùng cho danh từ, tính từ, động từ ở tương lai để ra lệnh
  • Đuôi câu nghi vấn:
    • 니? (ni?): dùng cho danh từ, tính từ, động từ ở hiện tại để hỏi
    • 었니? (eossni?): dùng cho danh từ, tính từ, động từ ở quá khứ để hỏi
    • 겠니? (gessoni?): dùng cho danh từ, tính từ, động từ ở tương lai để hỏi
  • Đuôi câu cảm thán:
    • 아/야 (a/ya): dùng cho danh từ, tính từ, động từ ở hiện tại để thể hiện cảm thán
    • 았/었어 (ass/eosseo): dùng cho danh từ, tính từ, động từ ở quá khứ để thể hiện cảm thán
    • 겠어 (gesseo): dùng cho danh từ, tính từ, động từ ở tương lai để thể hiện cảm thán

Cách học ngữ pháp tiếng Hàn hiệu quả

Xem thêm

Gia sư tiếng Hàn

Cách xây dựng mối quan hệ với học viên gia sư tiếng Hàn

CÁC CHỨNG CHỈ TIẾNG HÀN

NGỮ PHÁP TIẾNG HÀN

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*