Từ vựng Minnano Nihongo bài 1

5/5 - (1 bình chọn)

Bài 1 của giáo trình Minnano Nihongo giới thiệu những từ vựng cơ bản nhất trong tiếng Nhật, bao gồm:

Số thứ tựHiraganaÝ nghĩa
1わたしTôi
2あなたAnh/chị, ông/bà, bạn (ngôi thứ 2 số ít)
3あのひとNgười kia
4すみませんXin lỗi
5はいVâng
6いいえKhông
7さようならTạm biệt
8こんにちはXin chào
9ありがとうCảm ơn
10はいはいVâng vâng
11いいえいいえKhông không
12さようならさようならTạm biệt tạm biệt
13こんにちはこんにちはXin chào xin chào
14ありがとうありがとうCảm ơn cảm ơn

Những từ vựng này được sử dụng trong các tình huống giao tiếp cơ bản như chào hỏi, tạm biệt, xin lỗi, cảm ơn,…

Trợ từ trong tiếng Nhật

Ngoài từ vựng, bài 1 của Minnano Nihongo cũng giới thiệu một số trợ từ cơ bản trong tiếng Nhật, bao gồm:

  • は (ha): Dùng để biểu thị chủ đề của câu.
  • も (mo): Dùng để biểu thị sự đồng ý, khẳng định.
  • の (no): Dùng để biểu thị quan hệ sở hữu.
  • か (ka): Dùng để hỏi.

Ví dụ:

  • わたし は ベトナム じん です。 (Watashi wa Betonamu jin desu.) – Tôi là người Việt Nam.
  • あなた も ベトナム じん ですか? (Anata mo Betonamu jin desu ka?) – Anh/chị/bạn cũng là người Việt Nam à?
  • あのひと の なまえ は なに ですか? (Ano hito no namae wa nani desu ka?) – Tên của người kia là gì?

Ngữ pháp

Bài 1 của Minnano Nihongo cũng giới thiệu một số cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong tiếng Nhật, bao gồm:

  • N1 は N2 です。 (N1 wa N2 desu.) – N1 là N2.
  • N1 は N2 じゃ ありません。 (N1 wa N2 ja arimasen.) – N1 không phải là N2.
  • ~ も~です。 (~ mo ~ desu.) – ~ cũng là ~.
  • N1 の N2 です。 (N1 no N2 desu.) – N1 có N2.
  • S は ~さいです。 (S wa ~sai desu.) – S ~ tuổi.

Ví dụ:

  • わたし は ベトナム じん です。 (Watashi wa Betonamu jin desu.) – Tôi là người Việt Nam.
  • あなた は ベトナム じん じゃ ありません。 (Anata wa Betonamu jin ja arimasen.) – Anh/chị/bạn không phải là người Việt Nam.
  • わたし も ベトナム じん です。 (Watashi mo Betonamu jin desu.) – Tôi cũng là người Việt Nam.
  • わたし の なまえ は たろう です。 (Watashi no namae wa Taro desu.) – Tên tôi là Taro.
  • たろう は 20 さいです。 (Taro wa 20 sai desu.) – Taro 20 tuổi.

Những từ vựng và ngữ pháp cơ bản trong bài 1 của Minnano Nihongo là nền tảng để bạn có thể bắt đầu học tiếng Nhật. Hãy cố gắng ghi nhớ và luyện tập sử dụng chúng thường xuyên để cải thiện khả năng giao tiếp của mình.

Xem thêm

Gia sư tiếng Nhật

Giáo trình Minna Nihongo

Từ vựng Minnano Nihongo bài 1

Từ vựng Minnano Nihongo bài 2

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*