Từ vựng Minnano Nihongo bài 2

5/5 - (1 bình chọn)

Các bạn đã học xong từ vựng Minna no Nihongo bài 1 chưa nào ? Nếu chưa thì hãy nhanh học đi rồi cùng nhau sang bài mới nhé! Và bài mới mà mình muốn giới thiệu đến các bạn hôm nay chính là từ vựng Minna no Nihongo bài 2 sau đây.

TỪ VỰNG MINNA NO NIHONGO BÀI 2

STTTừ vựngKanjiNghĩa
1これđây
2あれkia
3それđó
4この~này
5その~đó
6あの~kia
7ほんSách
8じしょ辞書Từ điển
9ざっし雑誌tạp chí
10しんぶん新聞báo
11ノートtập
12てちょう手帳sổ tay
13めいし名刺danh thiếp
14カードcard
15テレホンカードcard điện thoại
16えんびつ鉛筆viết chì
17ポールペンViết bi
18シャープペンシルviết chì bấm
19かぎchì khoá
20とけい時計đồng hồ
21かさCái dù
22かばんcái cặp
23カセット>テープbăng ( casset)
24テープレコーダーmáy casset
25テレビcái TV
26ラジオcái radio
27カメラcái máy chụp hình
28コンピューターmáy vi tính
29じどうしゃ自動車xe hơi
30つくえcái bàn
31いすcái ghế
32チョコレートkẹo sôcôla
33コーヒーcà phê
34えいご英語tiếng Anh
35にほんご日本語tiếng Nhật
36~ご~語tiếng ~
37なんcái gì
38そうthế nào
39ちがいます違いますkhông phải, sai rồi
40そですかthế à?
41あのうà…..ờ ( ngập ngừng khi đề nghị hoặc suy nghĩ 1 vấn đề)
42ほんのきもちですほんの気持ちですđây là chút lòng thành
43どうぞxin mời
44どうもcám ơn
45どうも>ありがとう<ございますXin chân thành cảm ơn
46これからおせわになりますこれからお世話になりますTừ nay mong được giúp đỡ
47こちらこそよろしくchính tôi mới là người mong được giúp đỡ

 
Các bạn hãy mau mau học hết nhé! Không học mà để dồn lại một lần thật sự là không tốt cho cả sức khỏe và cả quá trình học tiếng Nhật đấy! Hãy cố gắng lên nhé!

Từ vựngRomajiKanjinghĩa
これkore cái này, đây( vật ở gần người nói)
それsore cái đó, đó( vật ở gần người nghe)
あれare cái kia, kia( vật ở xa cả người nói và người nghe)
この~kono ~ này( gần người nói)
その~sono ~ đó( gần người nghe)
あの~ano ~ kia( xa cả người nói và người nghe)
ほんhonsách
じしょjisho辞書từ điển
ざっしzasshi雑誌tạp chí
しんぶんshimbun báo
ノート noto tập
てちょうtechou sổ tay
めいしmeishi名刺danh thiếp
カードka-do thẻ (card)
テレホンカードtelehonka-do thẻ (card) điện thoại
えんびつenbitsu鉛筆bút chì
ポールペンbo-rupen bút bi
シャープペンシルsha-pupenshiru bút chì bấm
とけいtokei時計đồng hồ
かぎkagi chìa khoá
かさkasa cái dù
かばんkaban cái cặp
(カセット)テープ(kasetto) te-pu băng ( casset)
テープレコーダーte-pureko-da- máy casset
テレビtelebi TV
ラジオ rajio cái radio
カメラkamer cái máy chụp hình
コンピューターkonpyu-ta- máy vi tính
じどうしゃjidousha自動車xe hơi
つくえtsukuecái bàn
チョコレートchokore-to kẹo sôcôla
コーヒーko-hi- cà phê
えいごeigo英語tiếng Anh
にほんごnihongo日本語tiếng Nhật
~ご~gotiếng ~
なんnancái gì
そうdou thế nào
ちがいますchigaimasu違いますkhông phải, sai rồi
そうですかsoudesuka thế à?
あのうanou à…..ờ ( ngập ngừng khi đề nghị hoặc suy nghĩ 1 vấn đề)
ほんのきもちですhonnokimochidesuほんの気持ちですđây là chút lòng thành
どうぞdouzo xin mời
どうもdoumo cám ơn
(どうも)ありがとう(ございます。)doumo arigatou gozaimasu Xin chân thành cảm ơn
これからおせわになります。korekara osewa ninarimasuこれからお世話になりますTừ nay mong được giúp đỡ
こちらこそよろしく。kochirakoso yoroshiku Chính tôi mới là người mong được giúp đỡ.
きもちkimochi気持ちCảm giác
Từ vựngRomajiKanjinghĩa
これkore cái này, đây( vật ở gần người nói)
それsore cái đó, đó( vật ở gần người nghe)
あれare cái kia, kia( vật ở xa cả người nói và người nghe)
この~kono ~ này( gần người nói)
その~sono ~ đó( gần người nghe)
あの~ano ~ kia( xa cả người nói và người nghe)
ほんhonsách
じしょjisho辞書từ điển
ざっしzasshi雑誌tạp chí
しんぶんshimbun báo
ノート noto tập
てちょうtechou sổ tay
めいしmeishi名刺danh thiếp
カードka-do thẻ (card)
テレホンカードtelehonka-do thẻ (card) điện thoại
えんびつenbitsu鉛筆bút chì
ポールペンbo-rupen bút bi
シャープペンシルsha-pupenshiru bút chì bấm
とけいtokei時計đồng hồ
かぎkagi chìa khoá
かさkasa cái dù
かばんkaban cái cặp
(カセット)テープ(kasetto) te-pu băng ( casset)
テープレコーダーte-pureko-da- máy casset
テレビtelebi TV
ラジオ rajio cái radio
カメラkamer cái máy chụp hình
コンピューターkonpyu-ta- máy vi tính
じどうしゃjidousha自動車xe hơi
つくえtsukuecái bàn
チョコレートchokore-to kẹo sôcôla
コーヒーko-hi- cà phê
えいごeigo英語tiếng Anh
にほんごnihongo日本語tiếng Nhật
~ご~gotiếng ~
なんnancái gì
そうdou thế nào
ちがいますchigaimasu違いますkhông phải, sai rồi
そうですかsoudesuka thế à?
あのうanou à…..ờ ( ngập ngừng khi đề nghị hoặc suy nghĩ 1 vấn đề)
ほんのきもちですhonnokimochidesuほんの気持ちですđây là chút lòng thành
どうぞdouzo xin mời
どうもdoumo cám ơn
(どうも)ありがとう(ございます。)doumo arigatou gozaimasu Xin chân thành cảm ơn
これからおせわになります。korekara osewa ninarimasuこれからお世話になりますTừ nay mong được giúp đỡ
こちらこそよろしく。kochirakoso yoroshiku Chính tôi mới là người mong được giúp đỡ.
きもちkimochi気持ちCảm giác

Xem thêm

Gia sư tiếng Nhật

Từ vựng Minnano Nihongo bài 1

Từ vựng Minnano Nihongo bài 2

Từ vựng Minnano Nihongo bài 3

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*