✅ CÁC CÂU HỎI TIẾNG ANH ⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️

Mục Lục

Những câu hỏi tiếng anh cơ bản cho người mới bắt đầu

Học tiếng anh cơ bản cho người mới bắt đầu hay cả người mất gốc thì những câu hỏi đơn gian luôn rất quan trọng. Bởi điều này giúp bạn có thể gợi mở các cuộc hội thoại, mối quan hệ, tạo sự hứng khởi và nâng cao vốn tiếng anh của bạn.

Những câu hỏi tiếng anh cơ bản để bắt đầu một cuộc đối thoại

Bạn đã biết cách bắt đầu một cuộc hội thoại với người nước ngoài một cách tự nhiên nhất chưa? Xin giới thiệu 5 loại câu hỏi tiếng anh cơ bản phổ biến nhất để bạn có thể bắt đầu bất cứ một cuộc nói chuyện nào. Đây là những câu hỏi quen thuộc nhất khi học tiếng anh cho người mới bắt đầu bởi nó sẽ giúp bạn biết được các thông tin cơ bản về một ai đó trong lần đầu nói chuyện:

  • What is your name? (Tên bạn là gì?)
  • Where are you from? (Bạn từ đâu đến?)
  • Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
  • What do you do? (Bạn làm nghề gì?)
  • What do you like doing in your free time?/ What are your hobbies? (Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh rỗi/ sở thích của bạn là gì?)
CÁC CÂU HỎI TIẾNG ANH

Những câu hỏi tiếng anh giao tiếp để bắt đầu một cuộc đối thoại

Với việc ghi nhớ những giao tiếp tiếng anh đơn giản như vậy bạn cũng có thể duy trì cuộc nói chuyện của mình trong một khoản thời gian dài mà bạn không phải lo lắng gì nữa. Hãy luyện tập thật nhiều để có thể làm chủ tiếng Anh nhanh nhất có thể nhé. Chúng ta hãy đi vào chi tiết từng loại câu hỏi để có thể kéo dài thêm cuộc hội thoại nhé.

1.“What is your name?” (Tên bạn là gì?)

  • Khi có được câu trả lời về tên tuổi của người đang nói chuyện với bạn bạn có thể hỏi thêm những chi tiết nhỏ như:
  • That’s an interesting name. Is it Chinese / French / Indian, etc.? (Tên của bạn thật thú vị. Đây là tên theo tiếng Trung/ Pháp/ Ấn Độ….vậy?)
  • Who gives you that name? Your father or mother, so on? (Ai đặt tên cho bạn vậy? Bố bạn hay là mẹ?)
  • Does this name have any special meaning? (Tên này còn có ý nghĩa đặc biệt nào không?)
  • It’s a pleasure to meet you. Where are you from? (Rất vui khi quen biết bạn. Bạn đến từ đâu vây?)

2. “Where are you from?” (Bạn từ đâu đến?)

  • Where is XYZ? (XYZ là ở đâu vậy?)
  • What is XYZ like? (XYZ trông như thế nào?)
  • How long have you lived there? (Bạn sống ở đó bao lâu rồi?)
  • Do you like living here? (Bạn có thích sống ở đó không?)

3. “Where do you live?”(Bây giờ bạn sống ở đâu?)

  • Do you live in an apartment or house? (Bạn sống ở nhà riêng hay là chung cư?)
  • Do you like that neighborhood? (Bạn có thích môi trường xung quanh ở đó không?)
  • Do you live with your family? (Bạn có sống với gia đình bạn không?)
  • How many people live there? (Có bao nhiêu người sống với bạn?)

4. “What do you do?” (Bạn làm nghề gì?)

  • – Do you graduate from the school? (Bạn đã ra trường chưa?)

Nếu câu trả lời là No thì các bạn có thể hỏi tiếp

  • What school are you learning? (Bạn đang học ở trường nào?)
  • What is your major? (Chuyên ngành chính của bạn là gì?)

Nếu câu trả lời là Yes bạn có thể tiếp tục

  • Which company do you work for? (Bạn đang làm việc cho công ty nào?)
  • How long have you had that job? (Bạn làm công việc đó được bao lâu rồi?)
  • Do you like your job? (Bạn có thích công việc đó không?)
  • What’s the best / worst thing about your job? (Điều tuyệt vời nhất/ tồi tệ nhất của công việc đó là gì?)
  • What do you like best / least about your job? (Điều gì làm bạn thích nhất/ không thích nhất trong công việc của bạn?)

5. Hobbies / Free Time (Sở thích và thời gian rảnh rỗi)

Khi hỏi về sở thích của ai đó những câu hỏi thường thấy là:

– What do you like doing in your free time? (Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh rỗi?)

– Can you play tennis / golf / soccer / etc.? (Bạn có thể chơi tennis/ golf/ bóng đá…không?)

  • How long have you played tennis /golf /soccer /etc.? (Bạn chơi tennis/ golf/ bóng đá được bao lâu rồi?)
  • Who do you play tennis /golf /soccer /etc. with? (Bạn chơi tennis/ golf/ bóng đá với ai vậy?)

– What kind of films / food do you enjoy? (Bạn thích loại phim/ loại thức ăn nào?)

  • Where do you often go to watch movies? (Bạn thường đi xem phim ở đâu?)
  • How often do you watch films / eat out? (Bạn có thường xuyên đi xem phim hay đi ăn ngoài không?)
  • Who do you often go with? (Bạn thường đi với ai?)

Ngoài việc sử dụng 5 mẫu câu trên, bạn cũng có thể sử dụng một số từ, cụm từ sau đây để có thể bắt đầu 1 cuộc giao tiếp bằng tiếng anh: Khi bạn muốn bắt chuyện với một người hoàn toàn xa lạ, bạn cảm thấy bối rối, không biết nên mở lời thế nào. Dưới đây là một số cụm có thể giúp bạn vượt qua trở ngại ban đầu để làm quen. Hỏi một số thông tin

Nếu các bạn muốn hỏi một người lạ cái gì đó thì các bạn có thể dùng một số cách nói có mẫu chung như sau: Từ dùng để thu hút sự chú ý + thể thức yêu cầu + thông tin muốn biết.

Excuse me  +  can you tell me +    when…/ what…/ how… Ví dụ:

  • Excuse me, can you tell me when the next bus is due? Xin lỗi, anh có thể cho tôi biết khi nào sẽ có chuyến xe buýt tiếp theo không?
  • Excuse me, can you tell me which bus goes to the school? Xin lỗi, cho mình hỏi xe buýt tuyến nào sẽ đến trường vậy?
  • Excuse me, can you tell me what the time is? Xin lỗi, có thể cho tôi biết mấy giờ rồi không?

Đôi khi cần bắt chuyện với một người quen sơ sơ ta gặp trên xe buýt hoặc trên tàu hỏa, trên đường đi làm chẳng hạn. Ta gọi loại hội thoại này là nói chuyện phiếm – small talk. Các đề tài cho loại hội thoại này càng chung chung càng tốt. Một trong những đề tài dễ nói nhất là thời tiết. Cần tránh nói về những vấn đề riêng tư như tuổi tác, gia đình, lương bổng, quan điểm chính trị, hoặc các vấn đề nhạy cảm khác trong khi nói chuyện phiếm. Ví dụ:

  • Nice day, isn’t it? Thời tiết đẹp nhỉ?
  • Horrible weather we’re having. Thời tiết thật tệ quá.
  • It might rain later.  Trời có thể mưa.
  • It’s a bit chilly.  Trời hơi lạnh.
  • học tiếng anh và rèn luyện tiếng anh giao tiếp tại Kênh Tuyển Sinh
  • It’s warmer than (yesterday/last week, etc..)  Trời hôm nay ấm hơn (hôm qua/tuần trước)

Một số cách khác

  • Say, don’t I know you from somewhere? Xem nào, tôi có biết cậu không nhỉ?
  • Excuse me, is anybody sitting here? Xin lỗi, chỗ/cái ghế này còn trống chứ?
  • Sorry, I couldn’t help overhearing – did you mention something about…? Xin lỗi, nhưng hình như tôi tình cờ nghe được điều gì – có phải bạn vừa mới nói về …. Không?
  • Uh, could you help me, I’m looking for… Ừm, anh có thể giúp tôi không, tôi đang tìm….

Các câu hỏi tiếng anh cơ bản

1How’s it going?Tình hình thế nào?/Sao rồi
2How are you doing?Tình hình thế nào?
3How’s life?Tình hình thế nào?
4How are things?Tình hình thế nào?
5What are you up to?Bạn đang làm gì đấy?
6What have you been up to?Dạo này bạn làm gì
7Working a lotLàm việc nhiều
8Studying a lotHọc nhiều
9I’ve been very busyDạo này tôi rất bận
10Same as usualVẫn như mọi khi
11Do you have any plans for the summer?Bạn có kế hoạch gì cho hè này không?
12Do you smoke?Bạn có hút thuốc không?
13I’m sorry, I didn’t catch your nameXin lỗi, tôi không nghe rõ tên bạn
14Do you know each other?Các bạn có biết nhau trước không?
15How do you know each other?Các bạn biết nhau trong trường hợp nào?
16We work togetherChúng tôi làm cùng nhau
17We used to work togetherChúng tôi đã từng làm cùng nhau
18We went to university togetherChúng tôi đã từng học đại học cùng nhau
19Through friendsQua bạn bè
20I was born in Australia but grew up in England.Tôi sinh ra ở úc nhưng lớn lên ở Việt Nam
21What brings you to England?Điều gì đã đem bạn đến với Việt Nam?
22I’m on holidayTôi đi nghỉ
23I’m on businessTôi đi công tác
24Why did you come to the UK?Tại sao bạn lại đến nước Việt Nam
25I came here to work.Tôi đến đây làm việc
26I came here to studyTôi đến đây học
27I wanted to live abroadTôi muốn sống ở nước ngoài
28How long have you lived here?Bạn đã sống ở đây bao lâu rồi?
29I’ve only just arrivedTôi vừa mới đến
30A few monthsVài tháng
31Just over two yearsKhoảng hơn 2 năm
32How long are you planning to stay hereBạn định sống ở đây bao lâu?
33Another year1 năm nữa
34Do you like it here?Bạn có thích ở đây không?
35I like it a lotMình rất thích
36What do you like about it?Bạn thích ở đây ở điểm nào?
37I like the foodTôi thích đồ ăn
38I like the weatherTôi thích thời tiết
39I like the peopleTôi thích con người
40When’s your birthday?Sinh nhật bạn ngày nào
41Who do you live with?Bạn ở với ai?
42Do you live with anybody?Bạn có ở với ai không?
43I live with a friendTôi ở với 1 ngừơi bạn
44Do you live on your own?Bạn ở 1 mình à
45I share with one other personMình ở với 1 người nữa
46What’s your email address?Địa chỉ email của bạn là gì?
47Could i take your phone number?Cho mình số đt của bạn được không?
48Are you on Facebook?Bạn có dùng facebook không?
49Do you have any brothers or sisters?Bạn có anh chị em không?
50Yes, I’ve got a brother.Tôi có một em trai
51No, I’m an only childKhông, tôi là con một.
52Do you have any children?Bạn có con không?
53I don’t have any childrenTôi không có con
54Do you have any grandchildren?Ông/Bà có cháu không?
55Are your parents still alive?Bố mẹ bạn còn sống chứ?
56Where do your parents alive?Bố mẹ bạn sông ở đâu?
57What does your father do?Bố bạn làm nghề gì?
58Do you have a boyfriend?Bạn có bạn trai chưa?
59Are you seeing anyone?Bạn có đang hẹn hò với ai không?
60I’m seeing someone.Tôi đang hẹn hò.
61What are their names?Họ tên gì?
62They’re called Neil and AnnaHọ tên là Neil và Anna
63What’s his name?Anh ấy tên gì?
64What do you like doing in your spare time?Bạn thích làm gì khi có thời gian rảnh rỗi?
65I like listening to musicTôi thích nghe nhạc
66I love going out Tôi thích đi chơi
67I enjoy travelling Tôi thích đi du lịch
68I don’t like nightclubs Tôi không thích các câu lạc bộ đêm
69I’m interested in languages Tôi quan tâm đến ngôn ngữ
70Have you seen any good films recentlyGần đây bạn có xem bộ phim nào hay không?
71Do you play any sports?Bạn có chơi môn thể thao nào không
72Yes, i play footballCó, tôi chơi đá bóng
73Which team do you support?Bạn cổ vũ đội nào
74I support Manchester United.Tôi cổ vũ MU
1How long have you worked here?Bạn đã làm ở đây bao lâu rồi?
2I’m going out for lunchTôi sẽ ra ngoài ăn trưa?
3I’ll be back at 1.30Tôi sẽ quay lại lúc 1h 30
4How do you get to work?Bạn đến nơi làm việc bằng gì
5What time does the meeting start?Mấy giờ cuộc họp bắt đầu?
6What time does the meeting finish?Mấy giờ cuộc họp kết thúc?
7Can I see the report?Cho tôi xem bản báo cáo được không?
8I saw your advert in the paperTôi thấy quảng cáo của bạn trên báo
9What are the hours of work?Giờ làm việc như thế nào?
10Will I have to work shifts?Tôi có phải làm việc theo ca không?
11How much does the job pay?Việc này trả lương bao nhiệu?
12How many weeks’ holiday a year are there?Mỗi năm được nghỉ lễ bao nhiêu tuần?
13I’d like to take the jobTôi muốn nhận việc này
14When do you want me to start?Khi nào bạn muốn tôi bắt đầu?
15We’d like to invite you for an interviewChúng tôi muốn mời bạn đi phỏng vấn
16This is the job descriptionĐây là bản mô tả công việc
17Have you got any experience?Bạn có kinh nghiệm gì không?
18Have you got any qualifications?Bạn có bằng cấp chuyên môn nào không?
19We need someone with experienceChúng tôi cần người có kinh nghiệm
20What qualifications have you got?Bạn có bằng cấp gì?
21This is your employment contractDây là hợp đồng lao động của bạn
22Could I speak to Bill, please?Xin cho tôi gặp bill
23Speaking!Tôi nghe
24Who’s calling?Ai gọi đấy
25I’ll put him onTôi sẽ nối máy với anh ấy
26Would you like to leave a message?Bạn có muốn để lại lời nhắn không?
27Could you ask him to call me?Bạn có thể nhắn với anh ấy gọi cho tôi k?
28Is it convenient to talk at the moment?Bây giờ có tiện nói chuyện không?
29My battery’s about to run outMáy tôi sắp hết pin rồi
30I’m about to run out of creditĐiện thoại tôi sắp hết tiền
31I’ll send you a textTôi sẽ nhắn tin cho bạn
32Could I borrow your phone, please?Tôi có thể mượn điện thoại của bạn được k
33I’d like a phone card, pleaseTôi muốn mua 1 card điện thoại
34Look forward to seeing you soon!Rất mong sớm gặp lại bạn
35Where did you learn your English?Bạn đã học tiếng anh ở đâu
36I taught myselfTôi tự học
37How do you pronounce this word?Từ này phát âm thế nào
38I don’t mindTôi k phản đối đâu
39Anything else?Còn gì nữa không?
40Are you afraid?Bạn có sợ không?
41Are you waiting for someone?Bạn đang chờ ai đó hả
42Do you work tomorrow?Ngày mai bạn có làm việc không?
43At what time did it happen?Việc đó xảy ra lúc mấy giờ?
44What are you thinking about?Bạn đang nghĩ gì?
45What did you do last night?Tối qua bạn làm gì?
46What does he do for work?Anh ấy làm nghề gì?
47What time did you get up?Bạn đã thức dậy lúc mấy giờ
48What time does it start?Mấy giờ nó bắt đầu
49When will he be back?Khi nào anh ấy sẽ trở lại
50Why did you do that?Tại sao bạn đã làm làm điều đó
51Have they met her yet?Họ đã gặp cô ta chưa?
52Have you arrived?Bạn tới chưa?
53Have you done this before?Bạn đã làm việc này trước đây chưa?
54Have you eaten yet?Bạn đã ăn chưa?
55How do I use this?Tôi dùng cái này như thế nào?
56How does it taste?Nó có vị ra ra?
57How is she?Cô ta như thế nào?
58How many people do you have in your family?Gia đình bạn có bao nhiêu người
59How’s business?Việc làm ăn thế nào
60Take a chance.Thử vận may
61Take it outside.Mang nó ra ngoài
62Do you have an appointment?Bạn có hẹn không?
63Do you have any money?Bạn có đủ tiền không?
64Do you hear that?Bạn có nghe cái đó không?
65Do you know her?Bạn có biết cô ta không?
66Do you know what this means?Bạn có biết cái này nghĩa là gì không?
67Do you need anything else?Bán có cần gì nữa không?
68Do you think it’s going to rain tomorrow?Bán nghĩ ngày mai có mưa không?
69Do you think it’s possible?Bạn nghĩ điều đó có thể xảy ra không?
70Don’t do that.Đừng làm điều đó
71Isolated rural locationsVùng quê hẻo lánh
72I’m leaving. I’ve had enough of all thisTôi đi đây, tôi không chịu được những thứ vớ vẩn ở đây nữa
73nonsense! 
74Is your translation correct?Bạn dịch có đúng không?
75It comes to nothing.Nó không đi đến đâu đâu
76I’m going out of my mind!Tôi đang phát điên lên đây
77It’s raining cats and dogs.Trời mưa tầm tả
78It never rains but it pours.Họa vô đơn chí
79I’m going to bed now – I’m beat.Tôi đi ngủ đây, tôi rất mệt
80I’m pretty hot at tennis.Tôi rất khá tennis
81If your job really sucks, leave it.Nếu công việc của bạn tệ quá thì bỏ đi
82I’ve told you umpteen times.Tôi đã nói với bạn nhiều lần lắm rồi
83zero. 
84If you don’t work hard, you’ll end up aNếu bạn k làm việc cực lực, bạn sẽ là người vô dụng
85I’m dying for a cup of coffee.Tôi đang thèm 1 li cafe
86I’m not sure if you remember me.Không biết bạn còn nhớ tôi không
87I never miss a chance.Tôi chưa bao giờ bỏ lỡ dịp nào
88It’s all the same to me.Tôi thì gì cũng được
1Can I park here?Tôi có thể đỗ xe ở đây không?
2Where’s the nearest petrol station?Trạm xăng gần nhất ở đâu?
3Are we nearly there?Chúng ta gần đến chưa?
4How much would you like?Bạn muốn bao nhiêu?
5I’d like to hire a carTôi muốn thuê ô tô?
6How do you open the…?Làm thế nào để mở…?
7How long will I have to wait?Tôi sẽ phải chờ bao lâu?
8How long will it be?Sẽ mất bao lâu?
9Where would you like to go?Bạn muốn đi đâu
10Could you take me to the city center?Hãy chờ tôi ở trung tâm thành phố
11Could you pick me up here at 6 o’clockBạn có thể đón tôi ở đây lúc 6 giờ không?
12Could you wait for me here?Bạn đợi tôi ở đây được không?
13What time’s the next bus to Camden?Mấy giờ có chuyến xe bus tiếp theo đến Camden?
14When will you be coming back?Khi nào bạn sẽ quay lại?
15Do you mind if I open the window?Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?
16I feel seasickTôi bị say sóng
17Can you recommend any good hotel?Bạn có thể giới thiệu cho tôi 1 vài khách sạn tốt không?
18How many stars does it have?Khách sạn này có mấy sao?
19How much do you want to pay?Bạn muốn trả bao nhiệu tiền
20Do you have any vacancies?Chỗ bạn còn phòng trống không?
21What sort of room would you like?Bạn thích loại phòng nào?
22I’d like a double roomTôi muốn đặt 1 phòng đôi
23Can you offer me any discount?Bạn có thế giảm giá được không?
24Could I see the room?Cho tôi xem phòng được không?
25Where are the lifts?Thang máy ở đâu
26I’d like to check outTôi muốn trả phòng
27I’d like to pay my bill, pleaseTôi muốn thanh toán hóa đơn của tôi
28How would you like to pay?Bạn muốn thanh toán như thế nào?
29I’ll pay in cashTôi muốn trả bằng tiền mặt
30Shall we go for a drink?Chúng ta đi uống gì đó nhé
31Let’s eat out tonightTối nay đi ăn hàng đi
32What can I get you?Tôi có thể lấy cho bạn cái gì?
33Could we see a menu, please?Cho tôi xem cái menu
34Do you have any hot food?Ở đây có đồ ăn nóng không?
35Eat in or take-away?Ăn ở đây hay mang về?
36Do you have internet access here?Ở đây có truy cập internet k hôn?
37Was everything alright?Mọi việc ổn cả chứ?
38Could I try this on?Tôi có thể thử cái này không (thử quần áo hay giầy dép gì đó)
39Do you want to try it on?Anh chị có muốn thử không?
40What size are you?Cỡ của bạn bao nhiêu?
41What size do you take?Bạn lấy cỡ bao nhiêu?
42I take a size 10Tôi lấy cỡ 10
43Where’s the fitting room?Phòng thử đồ ở đâu
44Is that a good fit?Nó có vừa không?
45It’s a little too smallNó hơi chật
46It’s just rightNó vừa khít
47What do you think of these?Bạn nghĩ sao về những cái này?
48Can I have a look at it?Có thể đưa tôi xem được không?
49Keep off the grassKhông giẫm lên cỏ
50We need somewhere to stayChúng tôi cần 1 nơi để ở
51I want to make a withdrawalTô̂i muốn rút tiền
52How would you like the money?Bạn muốn rút tiền loại nào
53I’d like to pay this in, pleaseTôi muốn bỏ tiền vào tài khoản
54I’d like to open an accountTôi muốn mở một tài khoản
55Could you tell me my balance, please?Bạn có thể cho tôi biết sổ dư tài khoản của tôi không?
56I’d like to change some moneyTô̂i muốn đổi 1 ít tiền
57What color would you like?Bạn thích màu gì?
58What floor is it on?Bạn mấy tầng?
59What’s on at the cinema?ở rạp chiếu phim đang chiếu gì thế?
60Shall we go for a walk?Chúng ta đi dạo nhé?
61How much are the tickets?Những vé này bao nhiêu tiền?
62Is there a discount for …?Có giảm giá cho sinh viên không?
63Where would you like to sit?Bạn muốn ngồi chỗ nào?
64What’s this film about?Nội dung fim này nói về cái gì?
65Have you seen it?Bạn đã xem bao giờ chưa?
66Did you enjoy it?Bạn có thích không?
67What time do you close?Mấy giờ bạn đóng cửa?
68Can I take photographs?Tôi có thể chụp ảnh được không?
69I’ve got fluTôi bị cúm
70I’m going to be sickMình sắp bị ốm
71My feet are hurtingChân tôi bị đau
72How are you feeling?Bạn cảm thấy thế nào ?
73Are you feeling any better?Bạn đã thấy đỡ hơn chưa ?
74I hope you feel better soonTôi mong bạn nhanh khỏe
75I need to see a doctorTôi cần đi khám bác sĩ
76I think you should go and see a doctorTôi nghĩ bãn nên đi gặp bác sĩ
1Can I walk you home?Tôi đi bộ cùng bạn về nhà được không?
2Can I drive you home?Tôi có thể lái xe đưa bạn về nhà không?
3Would you like to come in for a coffee?Bạn có muốn vào nhà uống tách cafe không?
4Thanks, I had a great eveningCảm ơn, tôi đã có 1 buổi tối rấ tuyệt
5When can I see you again?Khi nào tôi có thể gặp lại bạn?
6I’ll call youTôi sẽ gọi cho bạn
7I enjoy spending time with you.Tôi rất muốn dành thơi gian bên bạn
8I find you very attractiveTôi thấy bạn rất hấp dẫn
9Will you marry me?Đồng ý cưới tôi nhé
10Are you up to anything this evening?Tối nay bạn có bận gì không?
11Have you got any plans for this evening?Bạn có kế hoạch gì cho tối nay chưa?
12What would you like to do this evening?Tối nay bạn muốn làm gì?
13Do you want to go somewhere at the weekend?Bạn muốn đi đâu vào cuối tuần này không?
14Would you like to join me for something to eat?Bạn có muốn đi ăn gì đó với tơi không?
15What time shall we meet?Mấy giờ chúng ta gặp nhau?
16Let’s meet at 8 o’clockChúng ta gặp nhau lúc 8 giờ nhé
17Where would you like to meet?Bạn muốn gặp nhau ở đâu?
18I’ll see you at the cinema at 10 o’clockTôi sẽ gặp bạn ở rạp chiếu fim lúc 10 giờ
19See you there!Hẹn gặp bạn ở đó nhé!
20Let me know if you can make itNói cho tôi biết nếu bạn đi được nhé
21I’ll be there in 10 minutesTôi sẽ đén trong vòng 10 phút nữa
22Have you been here long?Bạn đến lâu chưa?
23Have you been waiting long?Bạn đợi lâu chưa?
24The day before yesterdayHôm kia
25The day after tomorrowNgày kia
26Could you tell me the time, please?Bạn có thể xem giúp tôi mấy giờ được không?
27Do you know what time it is?Bạn có biết mấy giờ rồi không?
2815th Octoberngày 15 tháng mười
29What’s the date today?Hôm nay là ngày bao nhiêu?
30It’s sunnyTrời nhiều nắng
31What miserable weather!Thời tiết hôm nay tệ quá
32It’s starting to rainTrời bắt đầu có mưa rồi
33What’s the temperature?Trời đang bao nhiệu độ
34It’s 22°CĐang 22 độ
35It’s below freezingTrời lạnh vô cùng
36What’s the forecast?Dự báo thời tiết thế nào?
37It’s forecast to rainDự báo trời sẽ mưa
38It looks like rain.Trông như trời sắp mưa
39Would anyone like a tea or coffee?Có ai muốn uống trà hay cà phê không?
40The kettle’s boiledNước sôi rồi
41Can you put the light on?Bạn có thể bật đén lên được không?
42Is there anything good on TV?Ti vi có chiều gì hay không?
43Do you want to watch a film?Bạn có muốn xem phim không?
44Do you want me to put the TV on?Bạn có cần tôi bật ti vi lên không
45What time’s the match on?Mấy giờ trận đấu bắt đầu?
46What’s the score?Tỉ số bao nhiêu
47Who’s playing?Ai đá với ai?
48Who won?Ai thắng?
49What would you like for breakfast?Bạn thường ăn gì vào buổi sáng
50Could you pass the sugar, please?Bạn có thể đưa mình hộp đường không?
51Would you like some more?Bạn muốn ăn gì nữa không?
52Have you had enough to eat?Bạn ăn no chưa?
53Would anyone like dessert?Bạn muốn ăn tráng miệng không
54I’m fullTôi no rồi
55That was deliciousNgon quá
56Good to see you!Gặp bạn vui quá đi
57You’re looking wellTrông bạn khỏe đấy
58Please take your shoes offBạn bỏ giày ở ngoài nhá
59Did you have a good journey?Bạn đi đường ổn chứ?
60Did you find us alright?Bạn tìm nhà tôi khó không?
61I’ll show you your room.Tôi sẽ đưa bạn đi xem phòng của bạn
62How do you take it?Bạn muốn uống lẫn với cái gì không?
63Do you take sugar?Bạn muốn uống lẫn với đường không?
64Have a seat!Ngồi đi
65Could I use your phone?Cho tôi mượn điện thoại của bạn được k?
66Thanks for comingCảm ơn bạn đã đến
67Have a safe journey homeChúc câu thượng lộ bình an
68Where’s the ticket office?Phòng bán vé ở đâu?
69What time’s the next bus to Portsmouth?Chuyến xe bus tiếp theo đến Portsmouth khởi hành lúc mấy giờ?
70This Bus has been cancelled.Chuyến xe bus này bị hủy rồi
71Have you ever been to Italy?Bạn đến Ý bao giờ chưa?
72I’ve never been, but I’d love to go somedayChưa, nhưng mình rất muốn 1 ngày nào đó được đến đó.
73How long does the journey take?Chuyến đi này mất bao lâu?
74What time do we arrive?Mấy giờ chúng ta đến nơi?
75Do you get travel sick?Bạn có bị say xe không?
76Enjoy your trip!Chúc đi vui vẻ
77I’d like to travel to SpainTôi muốn đi du lịch đến tây ban nha
78How much are the flights?Giá vé máy bay bao nhiêu?
79Excuse me, could you tell me how to get to the bus station?Xin lỗi bạn có thể chỉ đường tôi đến bến xe bus không?
80I’m looking for this addressTôi đang tìm địa chỉ này
81It’s this wayChỗ đó ở hướng này
82You’re going the wrong wayBạn đang đi sai đường rồi
83Take this roadĐi đường này
84Go down thereĐi xuống phía đó
85How far is it to the airport?Sân bay cách đây bao xa?
86Is it a long way?Chỗ đó có xa không
87It’s not farChỗ đó không xa?
88It’s quite a long wayKhá xa
1Do you play any instruments?Bạn có chơi nhạc cụ nào không ?
2I’m in a bandTôi chơi trong ban nhạc
3I sing in a choirTôi hát trong đội hợp xướng
4What sort of music do you like ?Bạn thích loại nhạc nào ?
5Lost of different stuffNhiều thể loại khác nhau
6Have you got any favorite bands ?Bạn có yêu thích ban nhạc nào không ?
7What sort of work do you do ?Bạn làm loại công việc gì ?
8I work as a programmerTôi làm nghề lập trình máy tính
9What line of work are you in ?Bạn làm trong ngành gì
10I work in salesTôi làm trong kinh doanh
11I stay at home and look after the childrenTôi ở nhà trông con
12I’m a housewifeTôi là nội trợ
13I’ve got a part – time jobTôi làm việc bán thời gian
14I’m unemployedTôi đang thất nghiệp
15I’m looking for workTôi đang tìm việc
16I’ve been made redundantTôi vừa bị sa thải
17I’m retiredTôi đã nghỉ hưu
18Who do you work for ?Bạn làm việc cho công ty nào ?
19I work for an investment bankTôi làm việc cho 1 ngân hàng đầu tư
20I work for myselfTôi tự làm chủ
21I have my own businessTôi có công ty riêng
22I’ve just started at IBMTôi mới về làm cho công ty IBM
23Where do you work ?Bạn làm việc ở đâu ?
24I work in a bankTôi làm việc ở ngân hàng
25I’m training to be an engineerTôi được đào tạo để trở thành kĩ sư
26I’m a trainee accountantTôi là tập sự kế toán
27I’m on a course at the momentHiện giờ mình đang tham gia 1 khóa học
28I’m on work experienceTôi đang đi thực tập
29Are you a student ?Bạn có phải là sinh viên không ?
30what do you study ?Bạn học ngành gì ?
31I’m studying economicsTôi học kinh tế
32Where do you study ?Bạn học ở đâu ?
33Which university are you at ?Bạn học trường đại học nào ?
34I’m at Liverpool universityTôi học đại học liverpool
35Which year are you in ?Bạn học năm thứ mấy ?
36I’m in my final yearTôi học năm cuối
37Do you have any exams coming up ?Bạn có kì thi nào sắp tới không ?
38I’ve just graduatedTôi vừa tốt nghiệp
39Did you go to university ?Bạn có học đại học không ?
40Where did you go to university ?Trước kia bạn học đại học nào ?
41I went to CambridgeTôi học Cambridge
42What did you study ?Trước kia bạn học ngành gì ?
43How many more years do you have to go ?Bạn còn phải học bao nhiêu năm nữa ?
44What do you want to do when you’ve finished ?Sau khi học xong ban muốn làm gì?
45Get a jobĐi làm
46I don’t know what in want to do after universityMinh chưa biết làm gì khi học xong đại học
47What religion are you ?Bạn theo tôn giáo nào?
48I’m a ChristianTôi theo đạo thiên chúa
49Do you believe in God?Bạn có tin vào chúa không ?
50I believe in God.Mình tin vào chúa
51Is there a church near hear ?Gần đây có nhà thờ nào không ?
52Can I buy you a drink?Anh mua cho em đồ uống gì đó nhé ?
53Are you on your own?Bạn đi 1 mình à ?
54Would you like to join us?Bạn có muốn tham gia cùng chúng tôi không ?
55Do you come here often?Bạn có thường xuyên đến đây không ?
56Is this your first time here?Đây có phải lần đầu tiên bạn đến đây không ?
57Have you been here before?Bạn đến đây bao giờ chưa ?
58Would you like to dance?Bạn có muốn nhảy không ?
59Do you want to go for a drink sometime?Bạn có muốn khi nào đó mình đi uống nước k ?
60If you’d like to meet up sometime, let me know!Nếu khi nào bạn muốn gặp tôi thì báo tôi biết nhé !
61Would you like to join me for a coffee?Bạn có muốn đi uống cafe với tôi không ?
62Do you fancy going to see a film sometime?Em có muốn khi nào đó mình đi xem phim không ?
63That sounds goodNghe hấp dẫn đấy
64Sorry, you’re not my type!Rất tiếc, bạn không phải là mẫu người của tôi !
65Here’s my numberĐây là số điện thoại của tôi
66You look greatTrông bạn tuyệt lắm
67You look very nice tonightTối nay trông bạn rất tuyệt
68I like your outfit.Tôi thích bộ đồ của bạn
69You’re really good-looking.Trông bạn rất ưa nhìn
70You’ve got beautiful eyes.Bạn có đôi mắt rất đẹp
71You’ve got a great smile.Bạn có nụ cười rất đẹp
72Thanks for the compliment!Cảm ơn vì lời khen
73What do you think of this place?Bạn thấy chỗ này thế nào ?
74Shall we go somewhere else?Chúng ta đi chỗ khác nhé
75I know a good place.Tôi biết một chỗ rất hay
76Can I kiss you?Tôi có thể hôn bạn được không ?

3 cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh đơn giản bạn cần biết

Vì sao phải hiểu rõ cách đặt câu hỏi trong Tiếng Anh?

Chúng ta sử dụng câu hỏi trong giao tiếp hàng ngày. Biết cách đặt câu hỏi, bạn có thể dễ dàng hỏi xin thông tin từ người nước ngoài hay tra cứu trên Internet. Bạn cũng có thể dùng câu hỏi để đặt ra các vấn đề trong cuộc trò chuyện. Và đặc biệt, hiểu rõ cách đặt câu hỏi sẽ giúp bạn rất nhiều khi đi trả lời phỏng vấn xin việc bằng Tiếng Anh. Vậy có những dạng câu hỏi nào là thông dụng nhất?

Cách đặt câu hỏi trong Tiếng Anh

1. Cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh dạng Yes/No

Với câu hỏi có động từ to be, xem xét các ví dụ sau:

  • I am Vietnamese – Are you Vietnamese?
  • They are doctors – Are they doctors?
  • She is happy – Is she happy?

Như bạn thấy, với những câu hỏi có động từ to be, khi đó các từ để hỏi trong Tiếng Anh sẽ chính là các động từ to be đó. Bạn chỉ cần đảo tất cả các động từ này lên đầu câu. Câu trả lời cho các câu hỏi này thường sẽ là Yes hoặc No, dùng khi bạn muốn nhận được câu trả lời là Đúng hay Sai hoặc Không.

Ví dụ: 

Q: Is she happy? (Cô ấy có hạnh phúc không?)

A1: Yes, she is. She just passed the test today. (Có chứ. Cô ấy vừa vượt qua bài kiểm tra hôm nay)

A2: No, she isn’t. She failed the test today. She is really sad right now. (Không hề. Cô ấy vừa mới trượt bài kiểm tra hôm nay. Bây giờ cô ấy đang rất buồn)

Với câu hỏi có động từ khuyết thiếu, ta có các ví dụ: 

  • I am Vietnamese – Are you Vietnamese?
  • We should do the homework – Should we do the homework?
  • You may sit here – May I sit here?

Trong câu “Are you Vietnamese?” và “May I sit here?” đã được thay đổi các đại từ nhân xưng. Vì sao lại vậy? Vì đó là cách đặt câu hỏi trong Tiếng Anh giao tiếp thông thường. Tất nhiên bạn có thể đặt những câu hỏi như là “Am I Vietnamese?” hay “May you sit here?” vẫn đúng ngữ pháp, tuy nhiên chúng chẳng mang ý nghĩa gì trong giao tiếp cả.

Đặt câu hỏi dạng Yes-No
Đặt câu hỏi dạng Yes-No

Nếu như trong câu không có động từ to be hay các động từ khuyết thiếu, bạn cần phải sử dụng các trợ động từ “do”, “does” hoặc “did”. Tùy theo đại từ nhân xưng và thì. Ví dụ:

  • She plays the piano – Does she play the piano?
  • She played the piano – Did she play the piano?
  • They play the piano – Do they play the piano?
  • They played the piano – Did they play the piano?

Nhắc lại quy tắc của trợ động từ một chút, nếu đại từ nhân xưng là “he”, “she”, “it” thì bạn sẽ dùng với “does”; “do” sẽ đi với các đại từ nhân xưng còn lại. Trong thì quá khứ đơn, “did” sẽ đi với mọi đại từ nhân xưng.

2. Các câu hỏi Tiếng Anh dạng 5W1H đơn giản và dễ nhớ

Ngoài động từ to be, động từ khuyết thiếu và trợ động từ, chúng ta còn có 1 bộ các từ để hỏi trong Tiếng Anh khác bao gồm:

  • What (Cái gì?)
  • Why (Vì sao?)
  • Who (Ai?)
  • When (Khi nào?)
  • Where (Ở đâu?)
  • How (Như thế nào?)

Dạng 5W1H được sử dụng khi bạn muốn nhận được một câu trả lời cụ thể chứ không chỉ là Yes hay No. Để đặt câu hỏi dạng WH-, bạn hãy thay thế phần cần hỏi với từ để hỏi tương ứng. Sau đó đảo trợ động từ/động từ to be/động từ khuyết thiếu lên trên, ngay sau từ để hỏi. Nói một cách đơn giản, công thức thường thấy sẽ là:

(Wh-) + (Cấu trúc câu hỏi Yes/No)

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, cùng tìm hiểu ví dụ:

Susan ate chicken at home this morning.

(Susan ăn gà ở nhà sáng nay)

Tương ứng với câu trên, ta có thể đặt các câu hỏi dạng 5W1H như sau:

  • WhatWhat did Susan eat at home this morning? (Susan ăn gì ở nhà sáng nay?)
  • Why: Why did Susan eat chicken at home this morning? (Tại sao Susan ăn gà sáng nay?)
  • Where: Where did Susan eat chicken this morning? (Sáng nay Susan ăn gà ở đâu?)
  • When: When did Susan eat chicken at home? (Susan ăn gà ở nhà bao giờ?)
  • WhoWho ate chicken at home this morning? (Ai ăn gà ở nhà sáng nay?)
  • How: How did Susan eat chicken? (Susan đã ăn gà như thế nào?)

Với “How sẽ khó hơn một chút. Do từ này dùng để hỏi về tính chất, do đó ngoài How ra chúng ta còn có nhiều cách hỏi khác như “How many”, “How much”, “How often”,...

Ví dụ:

  • How are you? (Bạn khỏe không?)
  • How did it happen? (Chuyện đã xảy ra như thế nào vậy?)
  • How much does it cost? (Cái này giá bao nhiêu?)
  • How often do you visit your parents? (Bạn có thường thăm bố mẹ không?)

3. Các câu hỏi Tiếng Anh dạng câu hỏi đuôi

Đây là dạng câu hỏi thường được dùng trong buổi phỏng vấn tiếng Anh. Câu hỏi đuôi là câu hỏi được gắn vào cuối câu trần thuật, với mục đích chính là để xác minh lại câu trần thuật hoặc là hỏi xem người kia có đồng ý với ý kiến của mình hay không. Dạng câu hỏi này thường được sử dụng trong văn nói. Cách đặt câu hỏi trong Tiếng Anh giao tiếp dưới dạng câu hỏi đuôi rất đơn giản, bạn chỉ cần đặt cụm động từ to be/trợ động từ/động từ khuyết thiếu + đại từ nhân xưng xuống cuối câu trần thuật. Lưu ý là câu hỏi đuôi cần phải có tính khẳng định/phủ định NGƯỢC VỚI CÂU TRẦN THUẬT.

Ví dụ:

  • He plays the piano very well, doesn’t he? (Anh ấy chơi piano rất tốt đúng không?)
  • They aren’t the best players in the world, are they? (Họ không phải những người chơi giỏi nhất thế giới đúng không?)

Tuy nhiên với câu hỏi đuôi, bạn cần phải lưu ý với một số trường hợp đặc biệt sau đây:

 Nếu trong mệnh đề không có “not nhưng lại có các từ mang tính phủ định như seldom”, “rarely”, “never”, “hardly”, “barely,… thì câu hỏi đuôi phải ở dạng khẳng định.

Ví dụ: He never goes to the church, does he? (Anh ta không bao giờ đến nhà thờ đúng không?)

Nếu chủ ngữ là “anyone”, “someone”, “no one”, “everyone”, “everybody”, “anybody”, “nobody”, “somebody thì câu hỏi đuôi phải có they

 Nếu chủ ngữ là “something”, “anything”, “nothing”, “everything”, “that”, “this thì câu hỏi đuôi phải có “it.

Ví dụ: Everybody loves ice-cream, don’t they? (Ai cũng thích kem phải không?)

      Nothing is impossible, isn’t it? (Không gì là không thể phải không?)

 Nếu mệnh đề có dạng “I am…, thì câu hỏi đuôi phải là …aren’t I?”

Ví dụ: I am the best, aren’t I? (Tôi là người giỏi nhất phải không?)

 Nếu câu có dạng rủ rê thì câu hỏi đuôi sẽ là …shall we?”, dạng ra lệnh thì câu hỏi đuôi sẽ là …will you?”, dạng xin phép thì câu hỏi đuôi sẽ là …may I?”

Ví dụ: Let’s go to the bar and have some beer, shall we? (Hãy đến bar và uống một chút bia nhé?)

       Close the window, will you? (Bạn đóng cửa sổ giùm tôi được không?)

       Let me help you, may I? (Để tôi giúp bạn được không?)

Dù có dạng đặc biệt như đây lại là những trường hợp được sử dụng nhiều nhất trong Tiếng Anh giao tiếp. Bạn có thể dễ dàng bắt gặp những câu hỏi đuôi kiểu này trong các bộ phim nói Tiếng Anh. Bởi vậy nên đừng dại gì mà bỏ qua phần này nhé.

Các câu hỏi tiếng Anh thông dụng khi vào nhà hàng hoặc quán cà phê

Các câu hỏi tiếng Anh khi giao tiếp với nhân viên phục vụ

Khi giao tiếp với nhân viên phục vụ, bạn có thể sử dụng những câu dưới đây:

  • “Do you have a recommendation on any good dishes?”

(Bạn có gợi ý món nào ngon ngon không?)

  • “What would you recommend for someone who hasn’t eaten here before?”

(Nếu ai đó chưa ăn ở đây lần nào, bạn sẽ gợi ý món nào?)

  • “What is the best drink here?”

(Đồ uống nào ngon nhất ở đây?)

  • “Do you know if the [chow mein] is any good?”

(Mì xào ở đây ngon không nhỉ?)

  • “Could I see the menu, please?”

(Vui lòng cho mượn menu)

  • “Do you have any specials?”

(Ở đây có món nào đặc biệt không?)

  • “May we sit at this table?”

(Chúng tôi ngồi bàn này được không?)

  • We haven’t booked a table. Can you fit us in?

(Chúng tôi vẫn chưa đặt bàn. Bạn xếp bàn giùm nhé?)

  • Could we have an extra chair, please?

(Làm ơn cho xin thêm cái ghế nữa?)

Câu hỏi tiếng Anh thông dụng khi vào nhà hàng với bạn bè

Khi đi với bạn bè, người quen vào nhà hàng, bạn có thể bắt đầu trò chuyện với họ bằng những câu hỏi tiếng Anh thông dụng dưới đây:

  • “Have you ever had the [asparagus]?”

(Bạn ăn thử măng tây ở đây lần nào chưa?)

  • “If you had to eat just one meal for the rest of your life, what would it be?”

(Nếu chỉ được ăn một món suốt đời, bạn sẽ chọn món nào?)

  • “What is your favourite dessert?”

(Món tráng miệng yêu thích của bạn là gì?)

  • “What is your favourite spicy dish?”

(Bạn thích nhất món cay nào vậy?)

Nếu đối phương không thích ăn cay, hãy hỏi “Why?” và tiếp tục cuộc trò chuyện.

Những câu hỏi tiếng Anh cơ bản dành cho người phục vụ

Đối với nhân viên phục vụ, họ thường sử dụng những câu hỏi tiếng Anh thông dụng dưới đây:

  • “Do you have a reservation?”

 (Quý khách đã đặt bàn chưa?)

  • “How many persons, please?”

(Cho hỏi mình đi bao nhiêu người ạ?)

  • “Can I get you any drinks?”

(Tôi lấy cho anh món gì đó uống nhé?)

  • “Eat in or take – away, please?”

(Quý khách muốn ăn ở đây hay mang đi)

  • “Are you ready to order?”

(Quý khách sẵn sàng gọi món chưa?)

  • “Is that all?/ Would you like anything else?”

(Quý khách muốn gọi thêm món nào nữa không ạ?)

Những câu hỏi tiếng Anh thường gặp trong cuộc sống

Dưới đây là những câu hỏi tiếng Anh thường xuyên gặp nhất trong cuộc sống, khi ở nhà, ngoài đường hoặc trò chuyện với bạn bè.

Các câu hỏi tiếng Anh thông dụng khi lại nhà ai đó

  • “How long have you lived here?”

(Bạn sống ở đây bao lâu rồi)

  • “Where did you get this [bookshelf]?”

(Bạn mua cái giá sách này ở đâu vậy?)

Có thể thay “Bookshelf” bằng “television”, “chair”, “porcelain fountain”…Hay bất cứ thứ gì bạn thấy đẹp.

  • “What is your favourite thing about this house?”

(Bạn thích gì nhất trong nhà này?)

  • “How many people live here?”

(Bao nhiêu người sống ở đây vậy?)

  • “How many rooms does this house have?”

(Nhà này có mấy phòng?)

  • “Is this house close to [your work]?”

(Nhà này có gần chỗ làm không?)

Có thể thay thế “work” bằng “school”, “the park”, “the airport”,…

  • “How far away is the [supermarket]?”

(Từ đây đến siêu thị bao xa?)

Các câu hỏi tiếng anh giao tiếp thường gặp khi đi đường

  • “Do you know where a [bakery] is around here?”

(Bạn có biết tiệm bánh nào gần đây không?)

  • “What street is this?”

(Đây là đường gì nhỉ?)

  • “Do you know what time [bus 37] comes by?”

(Mấy giờ xe buýt số 37 đến vậy?)

  • “Where can I buy a [bottle of water]?”

(Cho hỏi chỗ bán nước ở đâu vậy?)

  • Excuse me, could you tell me how to get to Truong Chinh street?

(Xin lỗi, bạn có thể chỉ tôi đường đến Trường Chinh được không?)

  • Excuse me, do you know where the maythongdich.com is?

(Xin lỗi, bạn có biết maythongdich.com ở đâu không?)

  • Is this the right way for …?

(Đây có phải đường đến…không?)

  • How far is it to maythongdich company from here?

(Từ đây đến công ty maythongdich mất bao xa?)

Những câu hỏi tiếng Anh thông dụng khi ở sân bay

  • “Have they announced the boarding time for this flight?”

(Họ đã thông báo giờ cất cánh cho chuyến bay này chưa?)

  • “Is there a place to charge a phone nearby?”

(Có chỗ nào sạc điện thoại gần đây không?)

  • “So, where are you headed today?”

(Bạn đi đâu hôm nay vậy?)

  • “Do you know what time we arrive at the destination?”

(Bạn biết mấy giờ hạ cánh không?)

  • “Are you flying home or are you flying away from home?”

(Bạn đang về nhà hay đang đi?)

  •  “Have you ever had the chance to fly in first or business class?”

(Bạn có bao giờ được ngồi ghế hạng nhất hay hạng thương gia chưa?)

Sau đó có thể hỏi “what was it like?” Cảm giác thế nào?

  • “Can you recommend any good restaurants or sights in [Tan Son Nhat Airport]?”

(Bạn có thể gợi ý nhà hàng nào ngon ở sân bay Tân Sơn Nhất không?)

Những câu hỏi tiếng anh thường gặp trong giao tiếp nơi công sở

Các câu hỏi tiếng Anh tại văn phòng

  • “I don’t understand this. Can you please explain it?”

Tôi không hiểu lắm. Bạn có thể giải thích kĩ hơn được không?

  • “Do you have a minute?”

Sử dụng câu này trước khi bạn muốn nhờ ai đó giúp đỡ, để đảm bảo họ không bận chuyện gì.

  • “I’m having trouble with [something]. Do you know who can help me?”

Tôi đang gặp rắc rối với….Bạn có biết tôi cần nhờ ai giúp không?

  • “Are there any rules I should know about?”

(Có quy tắc nào tôi nên biết không)

  • “Do you need any help?”

(Bạn cần tôi giúp gì không?)

  • “What time does the meeting start?”

(Mấy giờ bắt đầu họp?)

  • “Can I see the report?”

(Cho tôi xem báo cáo được không?)

  • “Where’s the photocopier?”

(Máy photo nằm đâu vậy?)

  • How long have you worked here?

(Bạn làm việc ở đây bao lâu rồi?)

  • Excuse me,  may I come in?

(Xin lỗi, tôi vào được không?)

  • Which room is the meeting in?

(Họp ở phòng nào vậy?)

  • Can I get your help?

(Anh giúp tôi một chút được không?)

  • Speaking of desks, what do you think of the new office furniture?

(Nói về vụ bàn, bạn nghĩ sao về nội thất văn phòng mới?)

Câu hỏi tiếng Anh thông dụng khi gặp đối tác

  • How long has your company been established?

(Công ty bạn thành lập bao lâu rồi?)

  • Can I have a look at the production line?

(Tôi có thể xem qua dây chuyền sản xuất được không?)

  • How many employees do you have?

(Công ty có bao nhiêu nhân viên)

  • Let’s get down to the business, shall we?

(Chúng ta bắt đầu thảo luận công việc được chứ?)

  • Can we meet (up) to talk about…?

(Chúng ta có thể gặp nhau để bàn về…Được không?)

Các câu hỏi tiếng Anh thông dụng trong các sự kiện

Các câu hỏi tiếng Anh thông dụng khi nói về sinh nhật

  • “How do you know [the birthday person]?”

(Làm thế nào bạn biết ngày sinh của…?)

  • “What do you think of the [birthday cake]?”

(Bánh sinh nhật thế nào?)

  • “What is the best birthday party you’ve ever been to?”

(Bữa tiệc sinh nhật nào là tuyệt nhất mà bạn từng tham gia?)

  • “When is your birthday?”

(Sinh nhật của bạn ngày nào?)

  • Can I sit here with you?

(Tôi ngồi đây với bạn được không?)

  • Do you enjoy this kind of party?

(Bạn có thích kiểu tiệc thế này không?)

  • Could you introduce me to Miss…?

(Bạn có thể giới thiệu tôi với cô…Được không?)

Những câu hỏi tiếng Anh thông dụng trong tiệc cưới

  • Hi there. Why aren’t you dancing?

(Hey, sao bạn không ra nhảy?)

  • “Are you a friend of the bride or the groom?”

(Bạn là bạn cô dâu hay chú rể?)

  • “Whats the best wedding you’ve ever been to?”

(Đám cưới nào tuyệt vời nhất mà bạn từng tham gia?)

  • “If you were going to plan the perfect wedding for your best friend, what would it be like?”

(Bạn có kế hoạch hoàn hảo nào cho đám cưới bạn thân của mình không?)

  •  “Do you know where they are going on their honeymoon?”

(Bạn có biết họ sẽ đi tuần trăng mật ở đâu không?)

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*