✅ Từ vựng Tiếng Anh 3 Unit 8 ⭐️⭐️⭐️⭐️⭐

5/5 - (1 bình chọn)
Từ vựngTừ loạiPhiên âmNghĩa
deskn/desk/bàn học sinh
notebookn/ˈnəʊt.bʊk/vở ghi
penn/pen/bút
penciln/ˈpen.səl/bút chì
pencil casen/ˈpen.səl keɪs/túi/ hộp bút chì
rubbern/ˈrʌb.ər/cục tẩy
thesedeter./ðiːz/này (số nhiều)
rulern/ˈruː.lər/thước kẻ
school bagn/sku:l bæɡ/cặp sách
school thingn/sku:l θɪŋ/dụng cụ học tập

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*