✅ Từ vựng tiếng Anh lớp 4 ⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️

Bộ từ vựng tiếng Anh lớp 4 cực hay với các chủ đề dành riêng cho trẻ

Ở lứa tuổi tiểu học, cụ thể là các bé lớp 4, việc học tiếng Anh khá quan trọng bởi đây là giai đoạn trẻ mới tiếp xúc với một ngôn ngữ mới. Vì vậy, khi dạy tiếng Anh cho trẻm đặc biệt là từ vựng, thì nên chú ý lựa chọn những chủ đề phù hợp để không chỉ mang lại cho các bé những kiến thức mới mà còn kích thích sự tò mò và hào hứng học hỏi từ các bé. Bài viết này chúng tôi muốn giới thiệu những từ vựng tiếng Anh lớp 4 hay dành cho các bé để giáo viên có thể vận dụng vào việc dạy tiếng Anh cho trẻ hiệu quả hơn.

Từ vựng về Địa lý

Từ vựng về Địa lý

Dạy từ vựng tiếng Anh lớp 4 cho các bé với chủ đề địa lý sẽ không chỉ giúp các bé biết được những từ vựng mới mà còn có thêm những kiến thức thú vị, bổ ích. Có thể kết hợp dạy cho bé bằng tranh, ảnh liên quan đến các từ được học để tăng phần sinh động và hào hứng khi học của trẻ.

1Mountain/’mauntin/núi
2Forest/’fɔrist/rừng
3River/’rivə/sông
4Sea/si:/biển
5island/’ailənd/đảo
6ocean/’ouʃn/đại dương
7Hill/hil/đồi
8field/fi:ld/cánh đồng
9stream/stri:m/suối
10valley/’væli/thung lũng

Từ vựng về Ngày sinh nhật

Các bé hay được tổ chức các buổi tiệc sinh nhật với nhiều quà, bánh, nến… Chắc chắn đây là một ngày đặc biệt mà bé nào cũng yêu thích, và đây cũng là chủ đề mà bé có thể học được nhiều từ vựng tiếng Anh hay và thú vị.

1birthday/’bə:θdei/ngày sinh nhật
2candle/’kændl/nến
3chocolate/’tʃɔkəlit/sô cô la
4cookie/’kuki/bánh cooki
5birthday cake/’bə:θdei//keik/bánh sinh nhật
6gift/gift/quà
7ice cream/ais/ /kri:m/kem
8party/’pɑ:ti/tiệc
9invitation/,invi’teiʃn/lời mời
10wish/wiʃ/điều ước

Sau khi học, có thể cho bé vẽ những bức tranh nói về buổi tiệc sinh nhật yêu thích của mình trong đó có quà, bánh… và yêu cầu bé chỉ vào các hình ảnh đó và nói các từ tiếng Anh đã được học.

Từ vựng về Thành phố

Từ vựng về Thành phố

Đây là chủ đề có rất nhiều từ vựng khác nhau để các bé học và vận dụng, đối với những bạn nhỏ sống ở thành phố thì đây sẽ là chủ đề gần gũi với mình, còn những bé sống ở nông thôn thì đây là cơ hội để các bé khám phá thêm về cuộc sống ở thành thị như thế nào.

1street/stri:t/Đường phố
2bank/bæɳk/ngân hàng
3church/tʃə:tʃ/nhà thờ
4cinema/’sinimə/rạp chiếu phim
5hotel/hou’tel/khách sạn
6library/’laibrəri/thư viện
7museum/mju:’ziəm/bảo tàng
8hospital/’hɔspitl/bệnh viện

Từ vựng về nghề nghiệp

Từ vựng về nghề nghiệp

Mỗi đứa trẻ sẽ có những ước mơ nghề nghiệp riêng, hãy dạy cho bé từ vựng tiếng Anh lớp 4 về chủ đề nghề nghiệp để bé nói lên ước mơ sau này của mình bằng tiếng Anh.

1Farmer/’fɑ:mə/nông dân
2Pilot/’pailət/phi công
3Policeman/pə’li:smən/cảnh sát
4Musician/mju:’ziʃn/nhạc sĩ
5Singer/’siɳə/Ca sĩ
6Worker/’wə:kə/Công nhân
7Doctor/’dɔktə/Bác sĩ
8Dentist/’dentist/Nha sĩ
9Nurse/nə:s/Y tá
10Teacher/’ti:tʃə/Giáo viên
11Postman/’poustmən/Người đưa thư

Có thể cho bé vẽ về công việc tương lai mà mình muốn trở thành, sau đó yêu cầu bé chú thích bằng từ tiếng Anh đã học hoặc giới thiệu với các bạn trong lớp nghề đó là nghề gì bằng từ tiếng Anh.

Từ vựng về các vật dụng trong nhà

Từ vựng về các vật dụng trong nhà

Gia đình và nhà là nơi bé gần gũi và thân thuộc nhất, vì vậy khi cho bé học về các từ vựng tiếng Anh liên quan đến các vật dụng trong nhà, các bé sẽ có sự liên tưởng nhanh chóng và dễ nhớ hơn.

1chair/tʃeə/ghế
2bed/bed/giường
3Clock/klɔk/đồng hồ
4Fan/fæn/cái quạt
5Television/’teli,viʤn/ti vi
6Sofa/’soufə/ghế sô-fa
7Lights/’laits/đèn
8Stove/stouv/máy sưởi, lò sưởi
9Telephone/’telifoun/điện thoại bàn
10Bookshelf giá sách

Có thể kết hợp dạy trẻ bằng các bức tranh về các đồ vật có trong nhà với các hoạt động như chỉ vào một đồ vật và hỏi các bé đó là vật gì bằng tiếng anh, hay nêu một từ tiếng Anh và yêu cầu bé chỉ đó là vật nào trong tranh.

Từ vựng về Các loại rau củ

Từ vựng về Các loại rau củ

Các loại rau củ cũng như trái cây luôn là đề tài thu hút các bạn nhỏ bởi vì chúng không chỉ có nhiều màu sắc sinh động khác nhau mà đây còn là những thức ăn yêu thích của các bé. Vì vậy hãy dạy từ vựng tiếng Anh lớp 4 cho bé với chủ đề này để kích thích sự hào hứng học hỏi của trẻ.

1Chilly/’tʃili/Ớt
2Onion/’ʌnjən/Củ hành tây
3Tomato/tə’mɑ:tou/cà chua
4Potato/ pə’teitou /khoai tây
5Corn/kɔ:n/ngô ( bắp )
6Carrot/’kærət/Cà rốt
7Pumpkin/’pʌmp,hænd/bí đỏ
8Ginger/’dʤindʤə/gừng

Có thể kết hợp với các hoạt động vẽ tranh về loại củ quả bé yêu thích hay học với Flashcard – thẻ học từ vựng để tăng mức độ ghi nhớ các từ ở trẻ.

Từ vựng chỉ thời tiết

Từ vựng chỉ thời tiết

Cùng tìm hiểu một số từ vựng tiếng Anh lớp 4 chỉ thời tiết, chủ đề thường gặp trong các bài đọc trên lớp hoặc trong đời sống hằng ngày giúp bé ghi nhớ từ vựng tiếng Anh nhanh và hiệu quả 

1Sun Mặt trời
2Sunshine Ánh nắng
3RainMưa
4Snow Tuyết
5Cloud Mây
6Wind Gió
7Thunder Sấm
8LightningChớp
9Storm Bão
10Dry Khô
11Flood 
12Wet Ướt
13Hot Nóng
14ColdLạnh
15Overcast U ám
16Fine Trời đẹp

Từ vựng chỉ màu sắc

Các bé chỉ mất một giây để bạn đọc hết các màu sắc của cầu vồng, nhưng liệu với tiếng Anh bé có thể đọc trôi chảy như vậy? Chủ đề về màu sắc là luôn là một chủ đề được mong chờ khi học các từ vựng tiếng Anh với nội dung thú vị mang đến động lực cho người học. 

Từ vựng chỉ màu sắc
1White Màu trắng
2Pink Màu hồng
3RedMàu đỏ
4Green Màu xanh lá cây
5Violet Màu tím
6BlackMàu đen
7OrangeMàu da cam
8Yellow Màu vàng
9Gray Màu xám
10Blue Màu xanh da trời
11BrownMàu nâu
12Beige Màu be

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*