Các thì trong tiếng Đức

5/5 - (1 bình chọn)

Tiếng Đức có sáu thì, được sử dụng để diễn tả các hành động, sự kiện xảy ra ở các thời điểm khác nhau trong quá khứ, hiện tại và tương lai.

Thì hiện tại đơn (Präsens)

Thì hiện tại đơn được sử dụng để diễn tả các hành động, sự kiện đang xảy ra ở hiện tại, hoặc các hành động, sự kiện thường xuyên xảy ra.

Ví dụ:

  • Ich spreche Deutsch. (Tôi nói tiếng Đức.)
  • Sie essen zu Mittag. (Họ ăn trưa.)
  • Das Wetter ist schön. (Thời tiết đẹp.)

Thì quá khứ đơn (Präteritum)

Thì quá khứ đơn được sử dụng để diễn tả các hành động, sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, đã kết thúc và không ảnh hưởng đến hiện tại.

Ví dụ:

  • Ich sprach Deutsch. (Tôi đã nói tiếng Đức.)
  • Sie aßen zu Mittag. (Họ đã ăn trưa.)
  • Das Wetter war schön. (Thời tiết đẹp.)

Thì hiện tại hoàn thành (Perfekt)

Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng để diễn tả các hành động, sự kiện đã xảy ra trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại.

Ví dụ:

  • Ich habe Deutsch gesprochen. (Tôi đã nói tiếng Đức.)
  • Sie haben zu Mittag gegessen. (Họ đã ăn trưa.)
  • Das Wetter ist schön gewesen. (Thời tiết đã đẹp.)

Thì quá khứ hoàn thành (Plusquamperfekt)

Thì quá khứ hoàn thành được sử dụng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

Ví dụ:

  • Als ich nach Hause kam, hatte ich schon gegessen. (Khi tôi về nhà, tôi đã ăn rồi.)
  • Sie waren schon zu Hause gewesen, als ich anrief. (Họ đã ở nhà rồi khi tôi gọi điện.)

Thì tương lai 1 (Futur I)

Thì tương lai 1 được sử dụng để diễn tả các hành động, sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai.

Ví dụ:

  • Ich werde Deutsch sprechen. (Tôi sẽ nói tiếng Đức.)
  • Sie werden zu Mittag essen. (Họ sẽ ăn trưa.)
  • Das Wetter wird schön sein. (Thời tiết sẽ đẹp.)

Thì tương lai 2 (Futur II)

Thì tương lai 2 được sử dụng để diễn tả các hành động, sự kiện sẽ xảy ra và kết thúc trong tương lai.

Ví dụ:

  • Ich werde Deutsch gesprochen haben. (Tôi sẽ đã nói tiếng Đức.)
  • Sie werden zu Mittag gegessen haben. (Họ sẽ đã ăn trưa.)
  • Das Wetter wird schön gewesen sein. (Thời tiết sẽ đã đẹp.)

Cách chia động từ ở các thì

Cách chia động từ ở các thì trong tiếng Đức có thể được chia thành hai loại:

  • Động từ có quy tắc: được chia theo một quy tắc nhất định, không phụ thuộc vào ý nghĩa của động từ.
  • Động từ bất quy tắc: không tuân theo quy tắc nào, cách chia phải học thuộc.

Để biết cách chia động từ ở các thì, bạn có thể tham khảo các tài liệu học tiếng Đức hoặc nhờ sự trợ giúp của giáo viên dạy tiếng Đức.

Lưu ý

  • Trong tiếng Đức, các thì được sử dụng linh hoạt, không cứng nhắc như trong tiếng Việt. Một hành động, sự kiện có thể được diễn tả ở nhiều thì khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý đồ của người nói.
  • Ví dụ:
    • Ich habe Deutsch gelernt. (Tôi đã học tiếng Đức.)
    • Ich habe Deutsch lernen müssen. (Tôi đã phải học tiếng Đức.)
    • Ich habe Deutsch gelernt, aber ich kann es noch nicht sprechen. (Tôi đã học tiếng Đức, nhưng tôi vẫn chưa thể nói.)

Trong ba câu trên, cùng diễn tả hành động “học tiếng Đức”, nhưng ở mỗi câu, thì được sử dụng khác nhau để diễn đạt những ý nghĩa khác nhau.

  • Khi học tiếng Đức, bạn cần chú ý luyện tập sử dụng các thì một cách linh hoạt, để có thể diễn đạt chính xác ý nghĩa của mình.

Xem thêm

Gia sư tiếng Đức

Thì hiện tại trong tiếng Đức

Các thì trong tiếng Đức

Những mẫu câu Tiếng Đức trong nhà hàng

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*