Những mẫu câu Tiếng Đức trong nhà hàng

5/5 - (1 bình chọn)

Khi đi du lịch hoặc công tác tại Đức, việc biết một số mẫu câu tiếng Đức cơ bản trong nhà hàng sẽ giúp bạn giao tiếp và thưởng thức bữa ăn một cách thoải mái hơn. Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Đức hữu ích mà bạn có thể sử dụng trong các tình huống khác nhau khi ăn uống tại nhà hàng ở Đức.

Khi đến nhà hàng

  • Ich habe eine Reservierung. (Tôi có đặt chỗ.)
  • Ich hätte gerne einen Tisch für zwei Personen. (Tôi muốn một bàn cho hai người.)
  • Haben Sie einen Platz am Fenster? (Bạn có chỗ gần cửa sổ không?)

Khi gọi món

  • Die Speisekarte, bitte. (Thực đơn, xin vui lòng.)
  • Ich möchte das Tagesgericht. (Tôi muốn món ăn đặc biệt của ngày.)
  • Ich würde gerne ein Schnitzel mit Pommes frites bestellen. (Tôi muốn gọi một món bít tết với khoai tây chiên.)
  • Ich habe eine Laktoseintoleranz. (Tôi bị dị ứng với lactose.)

Khi ăn uống

  • Es schmeckt mir sehr gut. (Món ăn rất ngon.)
  • Ich brauche noch etwas Salz. (Tôi cần thêm một chút muối.)
  • Ich möchte noch einen Nachtisch. (Tôi muốn gọi thêm món tráng miệng.)

Khi thanh toán

  • Die Rechnung, bitte. (Hóa đơn, xin vui lòng.)
  • Kann ich mit Karte bezahlen? (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?)
  • Vielen Dank für das Essen. (Cảm ơn bữa ăn ngon.)

Một số câu khác

  • Entschuldigung, können Sie mir helfen? (Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không?)
  • Können Sie mir bitte die Speisekarte erklären? (Bạn có thể giải thích thực đơn cho tôi không?)
  • Ich möchte den Wein zurückgeben. (Tôi muốn trả lại rượu.)

Việc học thuộc các mẫu câu tiếng Đức này sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn khi ăn uống tại nhà hàng ở Đức. Bạn cũng có thể tham khảo thêm các từ vựng tiếng Đức liên quan đến chủ đề nhà hàng để có thể giao tiếp một cách trôi chảy hơn.

Xem thêm

Gia sư tiếng Đức

Các thì trong tiếng Đức

Những mẫu câu Tiếng Đức trong nhà hàng

Bảng chữ cái Tiếng Đức

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*