Thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Pháp

5/5 - (2 bình chọn)

Thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Pháp (le passé composé) là một trong những thì phổ biến nhất, được sử dụng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Thì này thường được sử dụng cùng với thì hoàn thành tiếp diễn (le passé composé) để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác.

Cách thành lập

Thì quá khứ hoàn thành được cấu tạo từ động từ nguyên mẫu và participe passé của động từ. Participe passé của động từ được chia theo ba nhóm:

  • Nhóm 1: Động từ có đuôi -er: thêm đuôi -é vào động từ nguyên mẫu
  • Nhóm 2: Động từ có đuôi -ir: thêm đuôi -i vào động từ nguyên mẫu
  • Nhóm 3: Động từ có đuôi -re: thêm đuôi -u vào động từ nguyên mẫu, sau đó thêm -i

Ví dụ:

  • Động từ parler (nói): parler → parlé
  • Động từ finir (kết thúc): finir → fini
  • Động từ vendre (bán): vendre → vendu

Cách sử dụng

Thì quá khứ hoàn thành được sử dụng để diễn tả những hành động sau:

  • Hành động đã hoàn thành trong quá khứ, không cần quan tâm đến thời gian cụ thể. Ví dụ:
    • J’ai appris le français. (Tôi đã học tiếng Pháp.)
    • Il a voyagé en France. (Anh ấy đã đi du lịch ở Pháp.)
  • Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Ví dụ:
    • Quand je suis arrivé à l’aéroport, le vol était déjà parti. (Khi tôi đến sân bay, chuyến bay đã khởi hành rồi.)
  • Hành động xảy ra lặp đi lặp lại trong quá khứ. Ví dụ:
    • J’ai souvent voyagé en France quand j’étais enfant. (Tôi thường đi du lịch ở Pháp khi tôi còn nhỏ.)

Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp với thì quá khứ hoàn thành

  • **Cấu trúc câu que + sujet + verbe au passé composé + proposition subordonnée

Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ và là điều kiện để một hành động khác xảy ra.

Ví dụ:

  • Je suis allé à la plage parce que j’ai eu du temps libre. (Tôi đã đi đến bãi biển vì tôi có thời gian rảnh.)
  • **Cấu trúc verbe au passé composé + avant + que + sujet + verbe au passé composé

Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ và xảy ra trước một hành động khác.

Ví dụ:

  • J’ai mangé avant d’aller au travail. (Tôi đã ăn trước khi đi làm.)
  • **Cấu trúc verbe au passé composé + après + que + sujet + verbe au passé composé

Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ và xảy ra sau một hành động khác.

Ví dụ:

  • J’ai travaillé après avoir mangé. (Tôi đã làm việc sau khi ăn.)

Luyện tập

Để luyện tập thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Pháp, bạn có thể thực hiện các bài tập sau:

  • Dịch các câu từ tiếng Việt sang tiếng Pháp, sử dụng thì quá khứ hoàn thành.
  • Viết một đoạn văn ngắn về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ, sử dụng thì quá khứ hoàn thành.
  • Làm các bài tập trắc nghiệm về thì quá khứ hoàn thành.

Kết luận

Thì quá khứ hoàn thành là một thì quan trọng trong tiếng Pháp, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp và viết. Bạn cần nắm vững cách thành lập và cách sử dụng thì này để có thể giao tiếp tiếng Pháp một cách hiệu quả.

Xem thêm

Gia sư tiếng Pháp

Các loại giới từ trong tiếng Pháp

Thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Pháp

Bài luận Tiếng Pháp về bản thân

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*