✅ TỪ VỰNG TIẾNG ANH THEO CHỦ ĐỀ

✅ Từ vựng tiếng anh chủ đề gia đình

👨‍👩‍👧‍👦 Từ vựng tiếng anh chủ đề các thành viên trong gia đình

Từ vựng tiếng Anh về gia đình
Từ vựng tiếng Anh về gia đình

Father/ˈfɑː.ðɚ/ (n) bố
Mother /ˈmʌð.ɚ/ (n) mẹ
Son /sʌn/ (n) con trai
Daughter/ˈdɔː.tər/ (n) con gái
Parent /ˈper.ənt/ (n) bố/mẹ
Child /tʃaɪld/ (n) con
Wife /waɪf/ (n) vợ
Husband /ˈhʌz.bənd/ (n) chồng
Sibling /ˈsɪb.lɪŋ/ (n) anh/chị/em ruột
Brother /ˈbrʌð.ɚ/ (n) anh trai/em trai
Sister /ˈsɪs.tər/ (n) chị gái/em gái
Relative /ˈrel.ə.t̬ɪv/ (n) họ hàng
Uncle /ˈʌŋ.kəl/ (n) bác trai/cậu/chú
Aunt /ænt/ (n) bác gái/dì/cô
Nephew /ˈnef.juː/ (n) cháu trai
Niece /niːs/ (n) cháu gái
Grandmother /ˈɡræn.mʌð.ɚ/ (n) bà
Grandfather /ˈɡræn.fɑː.ðɚ/ (n) ông
Grandparent /ˈɡræn.per.ənt/ (n) ông bà
Grandson /ˈɡræn.sʌn/ (n) cháu trai
Granddaughter /ˈɡræn.dɑː.t̬ɚ/ (n) cháu gái
Grandchild /ˈɡræn.tʃaɪld/ (n) cháu
Cousin /ˈkʌz.ən/ (n) anh chị em họ
Từ vựng liên quan đến nhà vợ/nhà chồng
Mother-in-law /ˈmʌð.ɚ.ɪn.lɑː/ (n) mẹ chồng/mẹ vợ
Father-in-law /ˈfɑː.ðɚ.ɪn.lɑː/ (n) bố chồng/bố vợ
Son-in-law /ˈsʌn.ɪn.lɑː/ (n) con rể
Daughter-in-law /ˈdɑː.t̬ɚ.ɪn.lɑː/ (n) con dâu
Sister-in-law /ˈsɪs.tɚ.ɪn.lɑː/ (n) chị/em dâu
Brother-in-law /ˈbrʌð.ɚ.ɪn.lɑː/ (n) anh/em rể

Từ vựng tiếng anh về gia đình
Từ vựng tiếng anh về gia đình

👨‍👩‍👧‍👦 Từ vựng về các kiểu gia đình

Nuclear family /ˈnu·kli·ər ˈfæm·ə·li/ (n): Gia đình hạt nhân
Extended family /ɪkˈsten·dɪd ˈfæm·ə·li/(n): Đại gia đình
Single parent /ˈsɪŋ.ɡəl ˈper.ənt/ (n): Bố/mẹ đơn thân
Only child /ˌoʊn.li ˈtʃaɪld/ (n): Con một

👨‍👩‍👧‍👦 Từ vựng miêu tả các mối quan hệ trong gia đình

Close to /kloʊs tə/ Thân thiết với
Get along with /ɡet əˈlɒŋ wɪð/ Có mối quan hệ tốt với
Admire /ədˈmaɪr/: Ngưỡng mộ
Rely on /rɪˈlaɪ ɑːn/: Dựa dẫm vào tin tưởng vào
Look after /lʊk ˈæf.tɚ/: Chăm sóc
Bring up /brɪŋ ʌp/: Nuôi nấng
Age difference /eɪdʒ ˈdɪf.ɚ.əns/: Khác biệt tuổi tác

✅ Từ vựng tiếng anh chủ đề công việc

từ vựng tiếng Anh chủ đề công việc
Từ vựng tiếng Anh chủ đề công việc

Trong hoc tieng Anh việc học từ vựng rất quan trọng và cần thiết cho công việc. Vậy nhưng từ vựng nào cần cho bạn. Bạn hãy học bài này để biết thêm từ vựng về công việc.

CV (viết tắt của curriculum vitae): sơ yếu lý lịch

application form /æplɪ’keɪʃn fɔ:m/: đơn xin việc

interview /’intəvju:/: phỏng vấn

job /dʒɔb/: việc làm

Job chỉ về một vị trí công việc cụ thể
Job chỉ về một vị trí công việc cụ thể

career /kə’riə/: nghề nghiệp

Career chỉ về nhiều công việc khác nhau
Career chỉ về nhiều công việc khác nhau

part-time /´pa:t¸taim/: bán thời gian

full-time: toàn thời gian

permanent /’pə:mənənt/: dài hạn

temporary /ˈtɛmpəˌrɛri/: tạm thời

appointment /ə’pɔintmənt/ (for a meeting): buổi hẹn gặp

ad or advert /əd´və:t/ (viết tắt của advertisement): quảng cáo

contract /’kɔntrækt/: hợp đồng

notice period: thời gian thông báo nghỉ việc

holiday entitlement: chế độ ngày nghỉ được hưởng

sick pay: tiền lương ngày ốm

holiday pay: tiền lương ngày nghỉ

overtime /´ouvətaim/: ngoài giờ làm việc

redundancy /ri’dʌndənsi/: sự thừa nhân viên

redundant /ri’dʌndənt/: bị thừa

to apply for a job: xin việc21. to hire: thuê

to fire /’faiə/: sa thải

to get the sack (colloquial): bị sa thải

salary /ˈsæləri/: lương tháng

wages /weiʤs/: lương tuần

pension scheme / pension plan: chế độ lương hưu / kế hoạch lương hưu

health insurance: bảo hiểm y tế

company car: ô tô cơ quan

Work nói về công việc chung chung
Work nói về công việc chung chung

working conditions: điều kiện làm việc

qualifications: bằng cấp

offer of employment: lời mời làm việc

to accept an offer: nhận lời mời làm việc

starting date: ngày bắt đầu

leaving date: ngày nghỉ việc

working hours: giờ làm việc

maternity leave: nghỉ thai sản

promotion /prə’mou∫n/: thăng chức

salary increase: tăng lương

training scheme: chế độ tập huấn

part-time education: đào tạo bán thời gian

meeting /’mi:tiɳ/: cuộc họp

travel expenses: chi phí đi lại

security /siˈkiuəriti/: an ninh

reception /ri’sep∫n/: lễ tân

health and safety: sức khỏe và sự an toàn

director /di’rektə/: giám đốc

owner /´ounə/: chủ doanh nghiệp

manager /ˈmænәdʒər/: người quản lý

boss /bɔs/: sếp

colleague /ˈkɒli:g/: đồng nghiệp

trainee /trei’ni:/: nhân viên tập sự

timekeeping: theo dõi thời gian làm việc

job description: mô tả công việc

department /di’pɑ:tmənt/: phòng ban

✅ Từ vựng tiếng anh chủ đề du lịch

🏖️ Từ vựng Tiếng Anh về chủ đề du lịch áp dụng trong các trường hợp khi bạn đi du lịch nước ngoài, khi check in tại sân bay … Hoặc khi bạn nói, giao tiếp Tiếng Anh về chủ đề du lịch.

từ vựng Tiếng Anh chủ đề du lịch
Từ vựng Tiếng Anh chủ đề du lịch

🏞️ Một số từ vựng Tiếng Anh về chủ đề du lịch

Account payable: sổ ghi tiền phải trả (của công ty)
Airline route map: sơ đồ tuyến bay
Airline schedule: lịch bay
Amazing(a): đáng ngạc nhiên
Baggage allowance: lượng hành lí cho phép
Boarding pass: thẻ lên máy bay (cung cấp cho hành khách)
Booking file: hồ sơ đặt chỗ của khách hàng
Brochure: sách giới thiệu (về tour, điểm đến, khách sạn, sản phẩm…)
Buget (n) giá
Bus schedule: Lịch trình xe buýt
Carrier: công ty cung cấp vận chuyển, hãng hàng không
Check (v) kiểm tra
Check-in: thủ tục vào cửa
Commission: tiền hoa hồng
Compensation: tiền bồi thường
Complimentary: (đồ, dịch vụ…) Miễn phí, đi kèm
Customer file: hồ sơ khách hàng
Deposit: đặt cọc
Destination: điểm đến
Distribution: kênh cung cấp
Documentation: tài liệu là giấy tờ (bao gồm vé, hộ chiếu, voucher…)
Domestic travel: du lịch nội địa
Ecotourism (n) du lịch sinh thái
Expatriate resident(s) of Vietnam: người nước ngoài sống ngắn hạn ở Việt Nam
Flyer: tài liệu giới thiệu
Geographic features: đặc điểm địa lý
Guide (v) hướng dẫn
Guide book: sách hướng dẫn
High season (n) mùa du lịch cao điểm
High season: mùa cao điểm
Inclusive tour: tour trọn gói
International tourist: Khách du lịch quốc tế
Itinerary: Lịch trình
Low Season: mùa ít khách
Loyalty programme: chương trình khách hàng thường xuyên
Manifest: bảng kê khai danh sách khách hàng (trong một tour du lịc, trên một chuyến bay…)
Move (v) di chuyển
Package tour (n) tour trọn gói
Passport: hộ chiếu
Preferred product: Sản phẩm ưu đãi
Rail schedule: Lịch trình tàu hỏa
Retail Travel Agency: đại lý bán lẻ về du lịch
Room only: đặt phòng không bao gồm các dịch vụ kèm theo
SGLB: phòng đơn
Source market: thị trường nguồn
Stunning (a) tuyệt vời, lộng lẫy, ấn tượng
Suitcase (n) hành lí
Ticket: vé
Timetable: Lịch trình
Tour guide: hướng dẫn viên du lịch
Tour Voucher: phiếu dịch vụ du lịch
Tour Wholesaler: hãng bán sỉ du lịch (kết hợp sản phẩm và dịch vụ du lịch)
Tourism: ngành du lịch
Tourist (n) du khách
Tourist: khách du lịch
Transfer: vận chuyển (hành khách)
Travel Advisories: Thông tin cảnh báo du lịch
Travel Desk Agent: nhân viên đại lý du lịch (người tư vấn về các dịch vụ du lịch)
Travel Trade: Kinh doanh du lịch
Traveller: khách du lịch
TRPB: phòng 3 người
TWNB: phòng kép
UNWTO: Tổ chức Du lịch Thế giới
Vietnam National Administration of Tourism: Tổng cục du lịch Việt Nam
Visa: thị thực

Từ vựng tiếng anh về du lịch
Từ vựng tiếng anh về du lịch

🗻 Các cụm từ vựng Tiếng Anh hay về chủ đề du lịch

A full plate: lịch trình kín mít, dày đặc, không có thời gian rảnh rỗi. Eg: We have a full plate to
Backseat driver: ý chỉ những hành khách thường xuyên phàn nàn, chỉ trích người lái xe.
Bright and early OR first thing: sáng sớm tinh mơ. Eg: We’ll need to leave bright and early to catc
Call it a day: kết thúc những hoạt động của một ngày, trở về phòng, khách sạn. Eg: You all look tire
Fleabag motel/roach motel: một phòng trọ giá rẻ, tồi tàn.
Get a move on: di chuyển nhanh hơn. Eg: We’ll need toget a move on if we want to catch the four o’cl
Hit the road: khởi hành, bắt đầu chuyến đi.
Live out of a suitcase: liên tục di chuyển từ địa điểm này đến địa điểm khác.
Off track or off the beaten path: đi sai đường, lạc đường.
One for the road: ăn uống thêm chút gì đó trước khi khởi hành.
Pedal to the metal: giục giã, tăng tốc.
Pit stop: dừng xe lại để đổ xăng, ăn nhẹ, giải khát, đi vệ sinh…
Red-eye flight: những chuyến bay khởi hành rất muộn vào ban đêm.
Running on fumes: di chuyển, đi lại với rất ít xăng còn lại ở trong bình.
Sunday driver: người tài xế thường xuyên lái xe chậm, lòng vòng và bắt khách dạo.
Travel light: Không mang quá nhiều đồ, chỉ mang những thứ cần thiết. Eg: Please travel light tomor
Watch your back: cẩn thận, chú ý tới những người xung quanh. Eg: Keep your wallet in a safe place an
Book accommodation/a hotel room/a flight/tickets : đặt chỗ ở/phòng khách sạn/chuyến bay/vé
Call/order room service: gọi/đặt dịch vụ phòng
Cancel/cut short a trip/holiday (vacation): hủy/bỏ dở chuyến đi/kỳ nghỉ
Check into/out of a hotel/a motel/your room: nhận/trả phòng khách san/phòng của bạn
Cost/charge$100 a/per night for a single/double/twin/standard/en suite room: tính phí $100 một đêm
Go backpacking/camping/hitchhiking/sightseeing: đi du lịch ba-lô/đi cắm trại/đi nhờ xe/đi tham quan
Go on/be on holiday (vacation)/leave/honeymoon/safari/a trip/a tour/a cruise/a pilgrimage: đi nghỉ mát
Have/make/cancel a reservation/booking: đặt chỗ/hủy đặt chỗ
Have/take a holiday (a vacation)/a break/a day off/a gap year: nghỉ mát/nghỉ ngơi/nghỉ làm một ngày/người
Hire/rent a car/bicycle/moped: thuê xe hơi/xe đạp/xe máy
Pack/unpack your suitcase/bags: đóng gói/mở va-li/túi xách
Plan a trip/a holiday (a vacation)/your itinerary: lên kế hoạch đi chơi/đi nghỉ/lên lịch trình
Rent a villa/a holiday home/a holiday cottage: thuê một biệt thự/nhà nghỉ riêng ở ngoại ô/nhà nhỏ ở
Stay in a hotel/a bed and breakfast/a youth hostel/a villa/a holiday home/a caravan: nghỉ ở khách sạn

✅ Từ vựng tiếng anh chủ đề animals

Từ vựng tiếng anh về các loài động vật
Từ vựng tiếng anh về các loài động vật

alpaca: lạc đà không bướu (llama)

barnacle: con hàu

beagle: chó săn thỏ

chihuahua: chó nhỏ lông mượt gốc Mêhicô

civet: cầy hương

cockatrice: rắn thần (chỉ nhìn là đủ chết người) (basilisk)

coyote: chó sói đồng cỏ

dachshund: chó chồn

destrier: ngựa chiến (steed: chiến mã)

gemsa: sơn dương (chamois)

gerbil: chuột nhảy

guinea-pig: chuột lang

Hippopotamus: con hà mã

jibber: ngựa bất kham

stallion: ngựa giống

stoat: chồn ecmin (có lông màu nâu về mùa hè)

marmoset: khỉ đuôi sóc

moose: nai sừng tấm Bắc Mĩ

mutt: chó lai (sl)

poodle: chó xù

raccoon: gấu trúc Mĩ

salamander: con kì giông

sleuth: chó dò thú, chó đánh hơi

stud: ngựa giống

Turtle: rùa

vole: chuột đồng (hamster)

Walrus: con hải mã

weasel: con chồn

wether: cừu thiến

yak: bò Tây Tạng

🦜 Các loài chim

Các loài chim
Các loài chim

canary: chim hoàng yến

capon: gà trống thiến

cob(m), pen(f): thiên nga – cygnet: thiên nga non

crow: quạ

duck = vịt

eagle: đại bàng

flammingo = hồng hạc

fritillary: bướm đốm

goldfinch: chim sẻ cánh vàng

goose = ngỗng

hawk: chim ưng

humming bird: chim ruồi

kestrel: chim cắt

kite: diều hâu

moorhen: bìm bịp

nightingale = họa mi

oriole: vàng anh

ostrich: đà điểu

owl: cú

parrot: vẹt

peacock(male-m), peahen (female-f): công

pelican: bồ nông

penguin: cánh cụt

pheasant = trĩ

pheasant: gà lôi

pigeon: bồ câu

raptor: chim ăn thịt

sparrow = én

sparrow: sẻ

stork: cò

Swan = thiên nga

woodpecker: gõ kiến

🐳 Động vật biển

Động vật biển
Động vật biển

anchovy: cá cơm

Cachalot: cá nhà táng

Carp: cá chép

Conger: cá chình biển

Crab: cua

Cuttlefish: con mực

Dolpin/ porpoise: cá heo

Eel: lươn

eider: vịt biển

Field-crab: cua đồng

francolin: gà gô

Goby: cá bống

herring: cá trích

hippocampus: cá ngựa

langouste: tôm rồng

Lobster: tôm hùm

loon = le le vịt nước

manatee: lợn biển

mussel: con trai (hến)

Octopus: bạch tuộc

Otter: Con dái cá

Oyster clam: sò

periwinkle: ốc mút

pilchard: cá mòi cơm

Rake: cá ruội

Ray-skate: cá đuối

Salmon: cá hồi

scallop: con sò

Scampi: tôm he hơn

sea acorn: con hà (teredo)

sea anemone: hải quỳ

Sea nettle: sứa

Sea-crab: cua biển

Sentinel-crab: ghẹ

Shark: cá mập

shellfish: con ốc

Silurur: cá trê

snapper: cá chỉ vàng

Snapper: cá hanh

stickleback: cá gai

Tench: cá mè

tern: nhạn biển, én biển

Tortoise: ba ba

Tunny: cá ngừ

turbot: cá bơn

turbot: cá bơn (halibut)

turkey = gà lôi

Whale: cá voi

🦋 Một số loài bọ, côn trùng

cootie: con rận (sl)

damselfly: chuồn chuồn kim

hornet: ong bắp cày

katytid: châu chấu voi (locus, grass-hopper)

midge: muỗi vằn, ruồi nhuế

pupa: con nhộng

scarab: con bọ hung

tarantula: nhện đen lớn ở Nam Âu

termite: con mối

tick: con bét (sống kí sinh và hút máu)

woodeater: con mọt

🦥 Từ vựng về hành động của các loài động vật

Từ vựng về hành động của các loài động vật
Từ vựng về hành động của các loài động vật

APES -> swing : khỉ -> đu ,nhãy
ASSES -> jog : lừa -> đi chậm rãi
BABIES -> crawl : em bé -> bò
BEARS -> tumble : gấu -> đi mạnh mẽ
BEES -> flit : ong -> bay vù vù
BEETLES -> crawl : bọ cánh cứng -> bò
BIRDS -> fly ,flutter,hop,glide,dive : chim -> bay ,vỗ cánh,nhảy lượn ,lao
BULLS -> charge : đi đủng đỉnh
CATS -> steal : mèo -> đi rón rén
CATTLE -> wander : gia súc -> đi lảng vảng ,đi thơ thẫn
COCKS -> strut : gà trống -> đi khệnh khạng
DEER -> bound : hươi,nai -> nhảy cẩng
DOGS -> run ,trot : chó -> chạy ,chạy lon ton
DONKEYS -> trot : lừa -> chạy lon ton
DUCKS -> waddle : vịt -> đi lạch bạch
EAGLES -> swoop : đại bàng -> bay lượn ,sà xuống
ELEPHANTS -> charge,amble : voi -> đi thong thả ,chậm rãi
FLIES -> flit : ruồi -> bay vù
GEESE ->waddle : ngỗng -> đi lạch bạch
GRASSHOPPERS -> hop : châu chấu -> nhảy ,búng
HENS -> strut : gà máy -> đi khệnh khạng
HORSES -> gallop,trot : ngựa -> chạy lon ton ,phi

✅ Từ vựng tiếng anh giao tiếp

Bạn nên đầu tư cho vốn từ vựng để có thể giao tiếp tiếng Anh tốt hơn
Bạn nên đầu tư cho vốn từ vựng để có thể giao tiếp tiếng Anh tốt hơn

🍷 Từ vựng về cách nói cảm ơn và xin lỗi trong giao tiếp tiếng Anh

Thanks for your …: Cám ơn bạn đã/vì…

Help: Giúp đỡ.

Hospitality: Đón tiếp nhiệt tình.

Email: Gửi email.

I’m sorry: Mình xin lỗi.

I’m really sorry: Mình thực sự xin lỗi.

Sorry I’m late: Xin lỗi mình đến muộn.

Sorry to keep you waiting : Xin lỗi vì đã bắt bạn phải chờ đợi.

Sorry for the delay: Xin lỗi vì đã trì hoãn.

🍷 Những lời cảm thán trong tiếng Anh

Look!: Nhìn kìa!

Great!: Tuyệt quá!

Come on!: Thôi nào!

Only joking! or Just kidding!: Mình chỉ đùa thôi!

Bless you! (after a sneeze): Chúa phù hộ cho bạn! (sau khi ai đó hắt xì hơi)

That’s funny!: Hay quá!

That’s funny,…: Lạ thật,…

That’s life!: Đời là thế đấy!

🍷 Các câu hỏi thường được sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh

Các câu hỏi thường được sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh
Các câu hỏi thường được sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh

What’s going on? / What’s happening?: Chuyện gì đang xảy ra thế?

What happened?: Đã có chuyện gì vậy?

Where are you?: Bạn ở đâu?

What’s this?: Đây là cái gì?

What’s that?: Kia là cái gì?

What’s this called?: Cái này gọi là gì?

Is anything wrong?: Có vấn đề gì không?

What’s the matter?: Có việc gì vậy?

Is everything OK?: Mọi việc có ổn không?

Have you got a minute?: Bạn có rảnh một lát không?

Have you got a pen I could borrow?: Bạn có cái bút nào không cho mình mượn với?

Really?: Thật à?

Are you sure?: Bạn có chắc không?

Why?: Tại sao?

Why not?: Tại sao không?

💐 Những câu nói chỉ dẫn bằng tiếng Anh

Let's go
Let’s go

Take your time: Cứ từ từ thôi.

Please be quiet: Xin hãy trật tự.

Shut up!: Im đi!

Stop it!: Dừng lại đi!

Don’t worry: Đừng lo.

Don’t forget: Đừng quên nhé.

Help yourself: Cứ tự nhiên.

Go ahead: Cứ tự nhiên.

Let me know!: Hãy cho mình biết!

Come in!: Mời vào!

Please sit down: Xin mời ngồi!

Could I have your attention, please?: Xin quý vị vui lòng chú ý lắng nghe!

Let’s go!: Đi nào!

Hurry up!: Nhanh lên nào!

Get a move on!: Nhanh lên nào!

Calm down: Bình tĩnh nào

Steady on!: Chậm lại nào!

Hang on a second: Chờ một lát.

Hang on a minute: Chờ một lát.

One moment, please: Xin chờ một lát.

Just a minute: Chỉ một lát thôi.

🌸 Cách thể hiện quan điểm cá nhân bằng tiếng Anh

I think so: Mình nghĩ vậy.

I hope so: Mình hi vọng vậy.

You’re right: Bạn nói đúng.

You’re wrong: Bạn sai rồi.

I don’t mind: Mình không phản đối đâu.

It’s up to you: Tùy bạn thôi.

That depends: Cũng còn tùy.

That’s interesting: Hay đấy.

What do you think?: Bạn nghĩ thế nào?

I think that…: Mình nghĩ là…

I hope that…: Mình hy vọng là…

I’m afraid that…: Mình sợ là…

In my opinion,…: Theo quan điểm của mình,…

I agree: Mình đồng ý.

I disagree or I don’t agree: Mình không đồng ý.

That’s true: Đúng rồi.

That’s not true: Không đúng.

🌸 Cách chào gặp mặt và khi tạm biệt bằng tiếng Anh

Welcome!: Nhiệt liệt chào mừng!

Welcome to…: Chào mừng bạn đến với…

Long time no see!: Lâu lắm rồi không gặp!

All the best!: Chúc mọi điều tốt đẹp!

See you tomorrow!: Hẹn gặp lại ngày mai!

🌸 Những từ vựng tiếng Anh thông dụng hàng ngày khác

How come? – Làm thế nào vậy?

Absolutely! – Chắc chắn rồi!

Definitely! – Quá đúng!

Of course! – Dĩ nhiên!

You better believe it! – Chắc chắn mà.

I guess so – Tôi đoán vậy.

What’s up? – Có chuyện gì vậy?

How’s it going? – Dạo này ra sao rồi?

What have you been doing? – Dạo này đang làm gì?

Nothing much – Không có gì mới cả.

What’s on your mind? – Bạn đang lo lắng gì vậy?

I was just thinking – Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.

I was just daydreaming – Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.

It’s none of your business – Không phải là chuyện của bạn.

Is that so? – Vậy hả?

No way! (Stop joking!) – Thôi đi (đừng đùa nữa).

I got it – Tôi hiểu rồi.

Right on! (Great!) – Quá đúng!

I did it! (I made it!) – Tôi thành công rồi!

Got a minute? – Có rảnh không?

About when? – Vào khoảng thời gian nào?

I won’t take but a minute – Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.

Speak up! – Hãy nói lớn lên.

Come here – Đến đây.

Come over – Ghé chơi.

Don’t go yet – Đừng đi vội.

Please go first. After you – Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau.

Thanks for letting me go first – Cám ơn đã nhường đường.

What a relief – Thật là nhẹ nhõm.

What the hell are you doing? – Anh đang làm cái quái gì thế kia?

You’re a life saver – Bạn đúng là cứu tinh.

I know I can count on you – Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.

Get your head out of your ass! – Đừng có giả vờ khờ khạo!

In the nick of time – Thật là đúng lúc.

No litter – Cấm vứt rác.

Go for it! – Cứ liều thử đi.

What a jerk! – Thật là đáng ghét.

How cute! – Ngộ nghĩnh, dễ thương quá!

None of your business! – Không phải việc của bạn.

Don’t peep! – Đừng nhìn lén!

✅ Từ vựng tiếng anh chủ đề thời tiết

từ vựng về thời tiết trong tiếng Anh
Từ vựng về thời tiết trong tiếng Anh

☁️ Tình trạng thời tiết:

Weather: thời tiết
Climate: khí hậu
Mild: ôn hòa, ấm áp
Dry: hanh khô
Wet: ướt sũng
Humid: ẩm
Bright: sáng mạnh
Sunny: bầu trời chỉ có mặt trời chiếu sáng, không có mây
Clear: trời trong trẻo, quang đãng
Fine: không mưa, không mây
Windy: nhiều gió
Brezze: gió nhẹ
Gloomy: trời ảm đạm
Partially cloudy: khi có sự pha trộn của bầu trời xanh và mây
Cloudy: trời nhiều mây
Overcast: âm u
Foggy : có sương mù
Haze: màn sương mỏng, thường gây ra bởi sức nóng

thời tiết
Thời tiết

☀️ Nhiệt độ:

Temperature: nhiệt độ
Thermometer: nhiệt kế
Degree: độ
Celsius: độ C
Fahrenheit: độ F
Hot: nóng
Baking hot: nóng như thiêu
Cold: lạnh
Chilly: lạnh thấu xương
Freeze: đóng băng
Frosty: đầy sương giá

🌧️ Lượng mưa:

Rainfall: lượng mưa
Downpour: mưa lớn
Torrential rain: mưa như thác đổ

⛈️ Các hiện tượng thời tiết:

weather
Weather

Weather forecast: dự báo thời tiết
Rain: mưa
Damp: ẩm thấp, ẩm ướt
Drizzle: mưa phùn
Rain: mưa từng giọt
Shower: mưa rào
It’s raining cats and dogs: thành ngữ chỉ mưa lớn
Hail: mưa đá
Rain-storm: mưa bão
Flood: lũ lụt
Lightning: tia chớp
Thunder: sấm sét
Thunderstorm: Bão tố có sấm sét, cơn giông
Snow: tuyết
Snowstorm: bão tuyết
Snowflake: bông hoa tuyết
Blizzard: cơn bão tuyết

Blustery: cơn gió mạnh
Gale: gió giật
Mist: sương muối
Storm: bão
Hurricane: Siêu bão
Typhoon: bão lớn
Tornado: lốc xoáy
Rainbow: cầu vồng

🌤️ Những mẫu câu tiếng Anh thường xuyên được dùng khi nói về thời tiết:

sunny
Sunny

What’s the weather like? – Thời tiết thế nào?
It’s… (sunny/ raining) – Trả lời: Trời đang… (có nắng/ mưa)
What a beautiful day! – Hôm nay trời đẹp quá!
It’s not a very nice day! – Hôm nay trời không đẹp lắm!
What a miserable weather! – Thời tiết hôm nay thật tệ!
It’s pouring outside – Bên ngoài trời đang mưa xối xả
We had a lot of heavy rain this morning – Sáng nay trời mưa to rất lâu
The weather’s fine – Trời đẹp
There’s not a cloud in the sky: Trời không một gợn mây
The sun’s shining – Trời đang nắng
We haven’t had any rain for a fortnight – Cả nửa tháng rồi trời không hề mưa
What’s the temperature? —->trời đang bao nhiêu độ?
It’s 19°C (“nineteen degrees”) – Bây giờ đang là 19°C
Temperatures are in the mid-20s – Bây giờ đang khoảng hơn 20 độ
It’s hot —->trời nóng
What’s the forecast? – Dự báo thời tiết thế nào?
What’s the forecast like? – Dự báo thời tiết thế nào?
It’s forecast to rain – Dự báo trời sẽ mưa
It’s supposed to clear up – Trời chắc là sẽ quang đãng

✅ Từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học

Từ vựng tiếng anh về trường học
Từ vựng tiếng anh về trường học

1 school skuːl trường học
2 nursery school ˈnɜːsəri skuːl trường mẫu giáo (2-5 tuổi)
3 primary school ˈpraɪməri skuːl trường tiểu học (5-11 tuổi)
4 secondary school ˈsɛkəndəri skuːl trường trung học (11-16/18 tuổi)
5 state school steɪt skuːl trường công
6 private school /independent school ˈpraɪvɪt skuːl /ˌɪndɪˈpɛndənt skuːl trường tư
7 boarding school ˈbɔːdɪŋ skuːl trường nội trú
8 sixth-form college sɪksθ-fɔːm ˈkɒlɪʤ cao đẳng (tư thục)
9 technical college ˈtɛknɪkəl ˈkɒlɪʤ trường cao đẳng kỹ thuật
10 vocational college vəʊˈkeɪʃənl ˈkɒlɪʤ trường cao đẳng dạy nghề
11 art college ɑːt ˈkɒlɪʤ trường cao đẳng nghệ thuật
12 teacher training college ˈtiːʧə ˈtreɪnɪŋ ˈkɒlɪʤ trường cao đẳng sư phạm
13 university ˌjuːnɪˈvɜːsɪti đại học

🏫 TRƯỜNG PHỔ THÔNG

school
School

1 classroom ˈklɑːsrʊm phòng học
2 desk dɛsk bàn học
3 blackboard ˈblækbɔːd bảng đen
4 whiteboard ˈwaɪtbɔːd bảng trắng
5 chalk ʧɔːk phấn
6 marker pen hoặc marker ˈmɑːkə pɛn həʊặsiː ˈmɑːkə bút viết bảng
7 pen pɛn bút
8 pencil ˈpɛnsl bút chì
9 exercise book ˈɛksəsaɪz bʊk sách bài tập
10 lesson ˈlɛsn bài học
11 homework ˈhəʊmˌwɜːk bài tập về nhà
12 test tɛst kiểm tra
13 term tɜːm kỳ học
14 half term hɑːf tɜːm nửa kỳ học
15 class klɑːs lớp
16 reading ˈriːdɪŋ môn đọc
17 writing ˈraɪtɪŋ môn viết
18 arithmetic əˈrɪθmətɪk môn số học
19 spelling ˈspɛlɪŋ môn đánh vần
20 to read tuː riːd đọc
21 to write tuː raɪt viết
22 to spell tuː spɛl đánh vần
23 to teach tuː tiːʧ dạy
24 head teacher hɛd ˈtiːʧə hiệu trưởng
25 headmaster ˌhɛdˈmɑːstə hiệu trưởng
26 headmistress ˌhɛdˈmɪstrəs bà hiệu trưởng
27 teacher ˈtiːʧə giáo viên
28 pupil ˈpjuːpl học sinh
29 head boy hɛd bɔɪ nam sinh đại diện trường
30 head girl hɛd gɜːl nữ sinh đại diện trường
31 prefect ˈpriːfɛkt lớp trưởng
32 school governor hoặcgovernor skuːl ˈgʌvənə həʊặcgovernor ủy viên hội đồng quản trị trường
33 register ˈrɛʤɪstə sổ điểm danh
34 assembly əˈsɛmbli chào cờ/buổi tập trung
35 break breɪk giờ giải lao
36 school holidays skuːl ˈhɒlədeɪz nghỉ lễ
37 school meals skuːl miːlz bữa ăn ở trường
38 school dinners skuːl ˈdɪnəz bữa ăn tối ở trường

🍀 CƠ SỞ VẬT CHẤT

classroom
Classroom

1 computer room kəmˈpjuːtə ruːm phòng máy tính
2 cloakroom ˈkləʊkrʊm phòng vệ sinh/phòng cất mũ áo
3 changing room ˈʧeɪnʤɪŋ ruːm phòng thay đồ
4 gym (viết tắt của gymnasium) ʤɪm (ʤɪmˈneɪzjəm) phòng thể dục
5 playground ˈpleɪgraʊnd sân chơi
6 library ˈlaɪbrəri thư viện
7 lecture hall ˈlɛkʧə hɔːl giảng đường
8 laboratory (thường viết tắt là lab) ləˈbɒrətəri (læb) phòng thí nghiệm
9 language lab (viết tắt của language laboratory) ˈlæŋgwɪʤ læb (ˈlæŋgwɪʤ ləˈbɒrətəri) phòng học tiếng
10 hall of residence hɔːl ɒv ˈrɛzɪdəns ký túc xá
11 locker ˈlɒkə tủ đồ
12 playing field ˈpleɪɪŋ fiːld sân vận động
13 sports hall spɔːts hɔːl hội trường chơi thể thao

🎓 ĐẠI HỌC

teacher

1 professor prəˈfɛsə giáo sư
2 lecturer ˈlɛkʧərə giảng viên
3 researcher rɪˈsɜːʧə nhà nghiên cứu
4 research rɪˈsɜːʧ nghiên cứu
5 undergraduate ˌʌndəˈgrædjʊɪt cấp đại học
6 graduate ˈgrædjʊət sau đại học
7 post-graduate hoặc post-graduate student pəʊst-ˈgrædjʊət / pəʊst-ˈgrædjʊət ˈstjuːdənt sau đại học
8 Masters student ˈmɑːstəz ˈstjuːdənt học viên cao học
9 PhD student PhD ˈstjuːdənt nghiên cứu sinh
10 Master’s degree ˈmɑːstəz dɪˈgriː bằng cao học
11 Bachelor’s degree ˈbæʧələz dɪˈgriː bằng cử nhân
12 degree dɪˈgriː bằng
13 thesis ˈθiːsɪs luận văn
14 dissertation ˌdɪsə(ː)ˈteɪʃən luận văn
15 lecture ˈlɛkʧə bài giảng
16 debate dɪˈbeɪt buổi tranh luận
17 higher education ˈhaɪər ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃən giáo dục đại học
18 semester sɪˈmɛstə kỳ học
19 student loan ˈstjuːdənt ləʊn khoản vay cho sinh viên
20 student union ˈstjuːdənt ˈjuːnjən hội sinh viên
21 tuition fees tju(ː)ˈɪʃən fiːz học phí
22 university campus ˌjuːnɪˈvɜːsɪti ˈkæmpəs khuôn viên trường đại học

📗 CÁC TỪ LIÊN QUAN KHÁC

homework
Homework

1 exam (viết tắt của examination) ɪgˈzæm (ɪgˌzæmɪˈneɪʃən) kỳ thi
2 to sit an exam tuː sɪt ən ɪgˈzæm thi
3 essay hoặc paper ˈɛseɪ/ ˈpeɪpə bài luận
4 to fail an exam tuː feɪl ən ɪgˈzæm thi trượt
5 to pass an exam tuː pɑːs ən ɪgˈzæm thi đỗ
6 to study tuː ˈstʌdi học
7 to learn tuː lɜːn học
8 to revise tuː rɪˈvaɪz ôn lại
9 student ˈstjuːdənt sinh viên
10 curriculum kəˈrɪkjʊləm chương trình học
11 course kɔːs khóa học
12 subject ˈsʌbʤɪkt môn học
13 grade greɪd điểm
14 mark mɑːk điểm
15 exam results ɪgˈzæm rɪˈzʌlts kết quả thi
16 qualification ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən bằng cấp
17 certificate səˈtɪfɪkɪt chứng chỉ
18 attendance əˈtɛndəns mức độ chuyên cần
19 calculator ˈkælkjʊleɪtə máy tính cầm tay
20 projector prəˈʤɛktə máy chiếu
21 textbook ˈtɛkstbʊk sách giáo khoa
22 question ˈkwɛsʧən câu hỏi
23 answer ˈɑːnsə câu trả lời
24 mistake hoặc error mɪsˈteɪk/ ː ˈɛrə lỗi sai
25 right hoặc correct raɪt /kəˈrɛkt đúng
26 wrong rɒŋ sai

📁 CÁC MÔN NGHỆ THUẬT VÀ KHOA HỌC NHÂN VĂN

1 art ɑːt nghệ thuật
2 classics ˈklæsɪks văn hóa cổ điển (thời Hy Lạp và La Mã)
3 drama ˈdrɑːmə kịch
4 fine art faɪn ɑːt mỹ thuật
5 history ˈhɪstəri lịch sử
6 history of art ˈhɪstəri ɒv ɑːt lịch sử nghệ thuật
7 literature (French literature, English literature, v.v…) ˈlɪtərɪʧə (frɛnʧ ˈlɪtərɪʧə, ˈɪŋglɪʃ ˈlɪtərɪʧə, viː.viː…) văn học (văn học Pháp, văn học Anh, v.v.)
8 modern languages ˈmɒdən ˈlæŋgwɪʤɪz ngôn ngữ hiện đại
9 music ˈmjuːzɪk âm nhạc
10 philosophy fɪˈlɒsəfi triết học
11 theology θɪˈɒləʤi thần học

🧪 CÁC MÔN KHOA HỌC

1 astronomy əsˈtrɒnəmi thiên văn học
2 biology baɪˈɒləʤi sinh học
3 chemistry ˈkɛmɪstri hóa học
4 computer science kəmˈpjuːtə ˈsaɪəns tin học
5 dentistry ˈdɛntɪstri nha khoa học
6 engineering ˌɛnʤɪˈnɪərɪŋ kỹ thuật
7 geology ʤɪˈɒləʤi địa chất học
8 medicine ˈmɛdsɪn y học
9 physics ˈfɪzɪks vật lý
10 science ˈsaɪəns khoa học
11 veterinary medicine ˈvɛtərɪnəri ˈmɛdsɪn thú y học

🌳 CÁC MÔN KHOA HỌC XÃ HỘI

1 archaeology ˌɑːkɪˈɒləʤi khảo cổ học
2 economics ˌiːkəˈnɒmɪks kinh tế học
3 media studies ˈmɛdɪə ˈstʌdiz nghiên cứu truyền thông
4 politics ˈpɒlɪtɪks chính trị học
5 psychology saɪˈkɒləʤi tâm lý học
6 social studies ˈsəʊʃəl ˈstʌdiz nghiên cứu xã hội
7 sociology ˌsəʊsɪˈɒləʤi xã hội học

🌴 CÁC MÔN KHÁC

1 accountancy əˈkaʊntənsi kế toán
2 architecture ˈɑːkɪtɛkʧə kiến trúc học
3 business studies ˈbɪznɪs ˈstʌdiz kinh doanh học
4 geography ʤɪˈɒgrəfi địa lý
5 design and technology dɪˈzaɪn ænd tɛkˈnɒləʤi thiết kế và công nghệ
6 law lɔː luật
7 maths (viết tắt của mathematics) mæθs (ˌmæθɪˈmætɪks) môn toán
8 nursing ˈnɜːsɪŋ môn điều dưỡng
9 PE (viết tắt của physical education) piː-iː (ˈfɪzɪkəl ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃən) thể dục
10 religious studies rɪˈlɪʤəs ˈstʌdiz tôn giáo học
11 sex education sɛks ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃən giáo dục giới tính

✅ Từ vựng tiếng anh chủ đề bạn bè

🤼🏻‍♀️ Các từ vựng tiếng Anh về tình bạn

A childhood friend: Bạn thời thơ ấu

A circle of friends: Một nhóm bạn

A friend of the family/ a family friend: Người bạn thân thiết của với gia đình

A good friend: Bạn thân (một người bạn hay gặp mặt)

A trusted friend: Một người bạn tin cậy

Ally: /ˈælaɪ;/ – Bạn đồng minh

An old friend: Bạn cũ (Người bạn mà bạn đã từng quen biết trong một thời gian dài trong quá khứ)

Be just good friends: Hãy chỉ là những người bạn tốt (Khi nói với người khác giới rằng mình chỉ là bạn bè)

Best friend: Bạn thân nhất

Best mate: Bạn thân thiết nhất

Boyfriend: Bạn trai (Người có quan hệ tình cảm nếu bạn là nữ)

Buddy (best buddy): /bʌ.di/ – Bạn (Bạn thân nhất – từ dùng trong tiếng Anh Mỹ)

Close friend: Bạn thân

Companion: /kəmˈpӕnjən/ – Một người được trả tiền để sinh sống cùng làm bầu bạn và chăm sóc, hoặc một mối quan hệ ngoài hôn nhân lâu năm…

Girl friend: Bạn gái (người có quan hệ tình cảm với bạn nếu bạn là nam)

Pal: /pæl/ – Bạn (thông thường)

To be really close to someone: Rất thân với ai đó

To go back years: Biết nhau nhiều năm

A mutual friend: Bạn chung (của bạn và bạn của bạn)

Be no friend of: Không thích ai, cái gì

Casual acquaintance: Người mà bạn không biết rõ lắm

Classmate: Bạn cùng lớp

Fair-weather friend: Bạn phù phiếm (người bạn mà khi bạn cần thì không thấy đâu, không thật lòng tốt với bạn)

Flatmate (UK English), roommate (US English): Bạn cùng phòng (Phòng trọ)

Have friends in high places: Biết người bạn quan trong/ có tầm ảnh hưởng

On-off relationship: Bạn bình thường

Penpal/epal: Bạn (Trong trường hợp bạn bè qua thư từ)

🌻 Từ vựng tiếng Anh khi nói về tình bạn

từ vựng tiếng anh chủ đề bạn bè
Từ vựng tiếng anh chủ đề bạn bè

Helps you: Giúp đỡ.

Keep in contact / touch: Giữ liên lạc…

Lose contact / touch: Mất liên lạc…

Invites you over: Luôn lôi cuốn bạn.

Understands you: Thấu hiểu bạn.

Elieves in “you”: Luôn tin tưởng vào bạn.

Gives unconditionally: Tận tụy với bạn.

Keeps you close at heart: Trân trọng bạn.

Doesn’t give up on you: Không bỏ rơi bạn.

Just “be” with you: Tỏ ra “xứng đáng” với bạn.

A friendship + grow: Tình bạn bền vững hơn

Close / special friends: Bạn thân thiết / Người bạn đặc biệt

Mutual friends: Bạn chung (Trong một nhóm)

A casual acquaintance: Bạn xã giao (Biết mặt)

Never judges: Không bao giờ phán xét.

Offers support: Là nơi nương tựa cho bạn.

Picks you up: Kéo bạn dậy khi bạn vấp ngã.

Raises your spirits: Giúp bạn phấn chấn hơn.

Quiets your tears: Làm dịu đi những giọt lệ của bạn.

Says nice things about you: Nói những điều tốt đẹp về bạn.

Forgives your mistakes: Tha thứ cho bạn mọi lỗi lầm.

Ccepts you as you are: Chấp nhận con người thật của bạn.

Alls you just to say “HI”: Điện thoại cho bạn chỉ để nói “Xin chào”.

Makes a difference in your life: Tạo ra khác biệt trong đời bạn.

Loves you for who are: Yêu quí bạn bởi con người thật của bạn.

Envisions the whole of you: Hình ảnh của bạn luôn ở trong tâm trí họ.

Tells you the truth when you need to hear it: Sẵn sàng nói sự thật khi bạn cần.

Walks beside you: Sánh bước cùng bạn.

Make friends (with someone): Làm bạn với ai.

Strike up a friendship: Bắt đầu làm bạn (start a friendship)

Zaps you back to reality: Và thức tỉnh bạn khi bạn lạc bước

Form / develop a friendship: Xây dựng tình bạn

Cement / spoil a friendship: Bồi dưỡng tình bạn

Xamines your head injuries: “Bắt mạch” được các chuyện làm bạn “đau đầu”.

Yells when you won’t listen: Hét to vào tai bạn mỗi khi bạn không lắng nghe.

Have a good relationship with someone: Có mối giao hảo tốt với ai

🌼 Thành ngữ tiếng Anh về tình bạn

A shoulder to cry on: Người luôn lắng nghe tâm sự của bạn

Bury the hatchet: Dừng cãi vã và mâu thuẫn

No love lost: Bất đồng quan điểm với ai

See eye to eye: Cùng ý kiến, tán thành với ai đó

Hate someone’s guts: Thật sự không ưa ai

🌾 Bàn luận về chủ đề tình bạn

Friends are like fine wines, they improve with age: Bạn bè giống như rượu vậy, để càng lâu càng thắm thiết

A man must eat a peck of salt with his friend before he know him: Trong gian nan mới biết ai là bạn

A friend in need is a friend indeed: Bạn thật sự là bạn lúc khó khăn.

The sparrow near a school sings the primer: Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng

He that lives with cripples learns to limp: Đi với bụt mặc cà sa, đi với ma mặc áo giấy

In dress, the newest is the finest, in friends, the oldest is the best: Quần áo mới nhất là đẹp nhất, bạn bè cũ nhất là thân nhất

Friendship is one of the most precious presents of life. Friendship makes life, sweet and pleasant experience. Friendship is indeed, an asset in life:

(Tình bạn là một trong những món quà quý giá nhất của cuộc sống. Tình bạn làm cho cuộc sống thêm ngọt ngào và dễ chịu. Tình bạn thực chất, là một tài sản trong cuộc sống.)

True friendship is a feeling of love, sharing and caring. It is a feeling that someone understands and appreciates you as you are, without any flattery. It gives a feeling that you are ‘wanted’ and that you are ‘someone’ and not a faceless being in the crowd. True friendship knows no boundaries of caste, creed, race and sex:

(Tình bạn đúng nghĩa là cảm giác yêu thương, chia sẻ và chăm sóc. Đó là một cảm giác rằng ai đó hiểu và biết ơn bạn vì bạn tồn tại, mà không cần bất kỳ sự nịnh hót nào. Nó đem lại cảm giác rằng bạn ‘được muốn’ và rằng bạn là ‘ai đó’ mà không phải là một người vô danh trong đám đông. Tình bạn đúng nghĩa không có ranh giới về giai cấp, tín ngưỡng, chủng tộc hay giới tính.)

🎶 Bài hát về tình bạn

I believe I can love
You give me your loving care
I believe in what we are
I don’t know where I would be
Without you staying with me
Sometimes, I’m lost in misery
You will take me all the way, I’m not afraid
Oh, you and me, hand in hand
To everywhere amazing
Be my friend, oh friend
We are forever friends
Oh baby, you give me all the love I need
You are the only one

✅ Từ vựng tiếng anh thương mại

🥂 Để học tốt tiếng Anh thương mại (Business English), ngoài việc thường xuyên thực hành, mọi người cũng cần trao dồi, tích lũy vốn từ vựng càng nhiều càng tốt. Một số từ vựng tiếng Anh thương mại thông dụng thường sử dụng có thể kể đến như:

tiếng Anh thương mại
Tiếng Anh thương mại

🥂 Từ vựng tiếng Anh thương mại về các loại hình công ty phổ biến

🥂 Nếu bạn chuẩn bị ứng tuyển vào một công ty, bạn cần biết rõ doanh nghiệp đó thuộc loại hình nào để thể hiện đúng trong CV và khi phỏng vấn.
🥂 Do đó, cần biết một số từ vựng tiếng Anh nói về các loại hình doanh nghiệp phổ biến hiện nay.

– Company: công ty

– Enterprise: tổ chức kinh doanh, xí nghiệp, hãng

– Corporation: tập đoàn

– Holding company: công ty mẹ

– Subsidiary: công ty con

– Affiliate: công ty liên kết

– State-owned enterprise: công ty nhà nước

– Private company: công ty tư nhân

– Partnership: công ty hợp doanh

– Joint venture company: công ty liên doanh

– Limited liability company (Ltd): công ty trách nhiệm hữu hạn

– Joint stock company (JSC): công ty cổ phần

🏢 Từ vựng Business English về các phòng ban trong công ty

🍷 Làm việc trong môi trường nước ngoài, các bạn cần nắm được hết tên tiếng Anh của các phòng ban, bộ phận trong công ty để dễ dàng phân biệt, liên hệ khi cần thiết.

– Department: phòng, ban

– Headquarters: trụ sở chính

– Representative office: văn phòng đại diện

– Administration department: phòng hành chính

– Accounting department: phòng kế toán

– Financial department: phòng tài chính

– Sales department: phòng kinh doanh

– Marketing department: phòng marketing

– Customer service department: phòng chăm sóc khách hàng

– Training department: phòng đào tạo

– Human resources department (HR): phòng nhân sự

– Research & Development department: phòng nghiên cứu và phát triển

– Shipping department: phòng vận chuyển

🌀 Từ vựng tiếng Anh về các chức vụ trong công ty

Từ vựng tiếng Anh về các chức vụ trong công ty
Từ vựng tiếng Anh về các chức vụ trong công ty

🎈 Bộ từ vựng tiếng Anh thương mại (Business English) còn nêu rõ tên chức vụ, chức danh trong công ty. Các từ này không chỉ phổ biến cho dân văn phòng mà còn xuất hiện nhiều trên giấy tờ, chứng từ,…

🎈 Do đó, nếu bạn không nắm được các từ vựng tiếng Anh thương mại thông dụng sẽ dễ hiểu sai, gây ảnh hưởng đến công ty.

– General director: tổng giám đốc

– Director: giám đốc

– Deputy/Vice director: phó giám đốc

– Chief Executive Officer (CEO): giám đốc điều hành

– Chief Financial Officer (CFO): giám đốc tài chính

– Chief Information Officer (CIO): giám đốc bộ phận thông tin

– Manager: quản lý

– The board of directors: Hội đồng quản trị

– Founder: người sáng lập

– Shareholder: cổ đông

– Head of department: trưởng phòng

– Deputy of department: phó trưởng phòng

– Supervisor: người giám sát

– Team Leader: trưởng nhóm

– Clerk/ secretary: thư ký

– Associate: đồng nghiệp

– Representative: người đại diện

– Treasurer: thủ quỹ

– Receptionist: nhân viên lễ tân

– Trainee: người được đào tạo

– Trainer: người đào tạo

– Agent: đại lý, đại diện

– Employee: nhân viên/người lao động

– Employer: người sử dụng lao động

– Collaborator: cộng tác viên

🌈 Các từ vựng tiếng Anh thường sử dụng trong công ty, đàm phán, giao dịch

💎 Để trở thành một nhân viên ưu tú trong công ty, ngoài khả năng tư duy, làm việc nhóm, năng nổ thì yếu tố quan trọng là khả năng giao tiếp tiếng Anh.

💎Do đó, nắm rõ những từ vựng chuyên ngành Business English bạn sẽ dễ dàng truyền tải thông điệp, nội dung chính trong giao tiếp, đàm phán với đối tác.

– Brand: thương hiệu/nhãn hàng

– Launch: Tung/ Đưa ra sản phẩm

– Transaction: giao dịch

– Economic cooperation: hợp tác kinh doanh

– Conflict resolution: đàm phán

– Interest rate: lãi suất

– Bargain: mặc cả

– Compensate: đền bù, bồi thường

– Claim: Yêu cầu bồi thường, khiếu nại

– Concession: nhượng bộ

– Cooperation: hợp tác

– Conspiracy: âm mưu

– Counter proposal: lời để nghị

– Indecisive: lưỡng lự

– Proposal: đề xuất

– Settle: thanh toán

– Withdraw: rút tiền

– Transfer: chuyển khoản

– Conversion: chuyển đổi tiền/chứng khoán

– Charge card: thẻ thanh toán

– Account holder: chủ tài khoản

– Turnover: doanh số, doanh thu

– Tax: thuế

– Stock: vốn

– Earnest money: tiền đặt cọc

– Deposit: nộp tiền

– Statement: sao kê tài khoản

– Foreign currency: ngoại tệ

– Establish: thành lập

– Bankrupt bust: vỡ nợ, phá sản

– Merge: sát nhập

– Commission: tiền hoa hồng

– Subsidise: phụ cấp

– Fund: quỹ

– Debt: khoản nợ

✅ Từ vựng tiếng anh chủ đề tết

Lunar New Year
Lunar New Year

💐 Crucial moments (Những thời khắc quan trọng)

Lunar New Year = Tết Nguyên Đán.

Lunar calendar = Lịch Âm lịch.

Before New Year’s Eve = Tất Niên.

New Year’s Eve = Giao Thừa.

The New Year = Tân Niên

từ vựng tiếng Anh chủ đề tết nguyên đán
Từ vựng tiếng Anh chủ đề tết nguyên đán

💐 Flowers (Các loại hoa / cây)

Peach blossom = Hoa đào.

Apricot blossom = Hoa mai.

Kumquat tree = Cây quất.

Chrysanthemum = Cúc đại đóa.

Marigold = Cúc vạn thọ.

Paperwhite = Hoa thủy tiên.

Orchid = Hoa lan.

The New Year tree = Cây nêu.

tết nguyên đán
Tết nguyên đán

💐 Foods (Các loại thực phẩm)

Chung Cake / Square glutinous rice cake = Bánh Chưng.

Chung Cake
Chung Cake

Sticky rice = Gạo nếp.

Jellied meat = Thịt đông.

Pig trotters = Chân giò.

Dried bamboo shoots = Măng khô.

Lean pork paste = Giò lụa.

Pickled onion = Dưa hành.

Pickled small leeks = Củ kiệu.

Roasted watermelon seeds = Hạt dưa.

Dried candied fruits = Mứt.

Mung beans = Hạt đậu xanh

Fatty pork = Mỡ lợn

Water melon = Dưa hấu

Coconut = Dừa

Pawpaw (papaya) = Đu đủ

Mango = Xoài

The New Year
The New Year

💐 Others

Spring festival = Hội xuân.

Family reunion = Cuộc đoàn tụ gia đình.

Five – fruit tray = Mâm ngũ quả.

Banquet = bữa tiệc/ cỗ (“Tet banquet” – 2 từ này hay đi cùng với nhau nhé)

Parallel = Câu đối.

Ritual = Lễ nghi.

Dragon dancers = Múa lân.

Calligraphy pictures = Thư pháp.

Incense = Hương trầm.

Altar = bàn thờ

Worship the ancestors = Thờ cúng tổ tiên.

Superstitious = mê tín

Taboo = điều cấm kỵ

The kitchen God = Táo quân

Fireworks = Pháo hoa.

Firecrackers = Pháo (Pháo truyền thống, đốt nổ bùm bùm ý).

First caller = Người xông đất.

To first foot = Xông đất

Lucky money = Tiền lì xì.

Red envelop = Bao lì xì

Altar = Bàn thờ.

Decorate the house = Trang trí nhà cửa.

Expel evil = xua đuổi tà ma (cái này là công dụng của The New Year Tree).

Health, Happiness, Luck & Prosperity = “Khỏe mạnh, Hạnh phúc, May mắn, & Thịnh vượng” là những từ không thể thiếu trong mỗi câu chúc Tết.

Go to pagoda to pray for = Đi chùa để cầu ..

Go to flower market = Đi chợ hoa

Visit relatives and friends = Thăm bà con bạn bè

Exchange New year’s wishes = Thúc Tết nhau

Dress up = Ăn diện

Play cards = Đánh bài

Sweep the floor = Quét nhà

✅ Từ vựng tiếng anh chủ đề Halloween

🌳 Halloween hay được biết đến là một lễ hội ma quỷ vào ngày cuối tháng 10 hằng năm đã dần trở thành một lễ hội phổ biến trên thế giới. Chúng ta hãy cùng học từ vựng tiếng anh qua hình ảnh với chủ để liên quan đến những thứ xuất hiện trong ngày Halloween nhé:

🌴 Từ vựng tiếng anh về ngày Halloween

Từ vựng tiếng anh về ngày Halloween
Từ vựng tiếng anh về ngày Halloween

– pumpkin: bí đỏ

– jack o’ lantern: lễ hội đèn bí ngô

☘️ Lễ hội đèn bí ngô: Những chiếc lồng đèn trong Halloween có tên ‘Jack O’Lantern’, xuất phát từ câu chuyện về chàng trai tên Jack do tính keo kiệt và những cú lừa với quỷ nên khi chết Jack không được lên thiên đường cũng như xuống địa ngục mà phải làm linh hồn lang thang cùng chiếc đèn bí ngô.

☘️ Trẻ em thường đục khoét bí ngô, sau đó khắc hình thù những khuôn mặt kì quái lên đó và đặt những cây nến vào bên trong để thắp sáng chúng.

– skull: đầu lâu

– bats: con dơi

Bat
Bat

– haystack: đống cỏ khô

– owl: con cú

– haunted house: nhà hoang, nhà bị ma ám

– Ponoma apple: quả táo Ponoma

Broom
Broom

☘️ Người Celtic thờ nữ thần mùa màng Ponoma. Vị thần này thường “ẩn náu” trong giỏ hoa quả, trong đó có quả táo, do đó nhiều trò chơi có liên quan đến loại quả này xuất hiện trong lễ hội, đặc biệt là trò “đớp táo”.

Halloween
Halloween

– black cat: con mèo đen

☘️ Người Celtic cho rằng linh hồn những người thân đã mất sẽ xuất hiện dưới hình hài của con mèo đen để tìm cách quay trở lại cuộc sống. Đây là lý do mèo đen trở thành biểu tượng của lễ hội Halloween.

– scarecrow: bù nhìn, người rơm

– spider web: mạng nhện

Spider
Spider

– trick or treat: một trò chơi trong ngày Halloween

☘️ “Trick” đánh lừa, “Treat” là tiếp đón. Các em nhỏ hóa trang hình ma quỷ, rồi cầm lồng đèn đi vào các nhà trong xóm, gõ cửa và nói “trick or treat”. Câu này có nghĩa là: “Nếu muốn chúng cháu không chơi xấu thì hãy đãi chúng cháu cái gì đi”. Thông thường những người láng giềng luôn luôn muốn tránh việc “trick” nghĩa là chơi đòn đánh lừa nên thường tiếp đón (treat) chúng bằng kẹo và trái cây (theo tục lệ có nhét đồng tiền ở bên trong).

Trick or treat
Trick or treat

– candy: kẹo

– candy bad: túi đựng kẹo

– mask: mặt nạ

– costumes: trang phục hóa trang

🌆 Các nhân vật hóa trang trong ngày Halloween:

Các nhân vật hóa trang trong ngày Halloween
Các nhân vật hóa trang trong ngày Halloween

– pirates: cướp biển

– alien: người ngoài hành tinh

– clown: chú hề

– devil: ác quỷ

Devil
Devil

– ghost: con ma

– monster: quái vật

– mummy: xác ướp

– zombie: thây ma

– witch: phù thủy

– witch’s hat: nón phù thủy

– skeleton: bộ xương người

– werewolf: chó sói

– vampire: ma cà rồng

Vampire
Vampire

– super hero: siêu anh hùng

– robot: rô-bốt

Witch
Witch

✅ Từ vựng tiếng anh chủ đề môi trường

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề môi trường
Từ vựng tiếng Anh về chủ đề môi trường

🌳 Các danh từ thông thường

acid rain /ˈæsɪd reɪn/ mưa a xít

atmosphere /ˈætməsfɪə/ khí quyển

biodiversity /ˌbaɪoʊdəˈvərsət̮i/ sự đa dạng sinh học

carbon footprint /ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ dấu chân các-bon

catastrophe /kəˈtæstrəfi/ thảm họa

climate /ˈklaɪmət/ khí hậu

climate change /ˈklaɪmət ʧeɪnʤ/ hiện tượng biến đổi khí hậu

creature /ˈkriːʧə/ sinh vật

destruction /dɪsˈtrʌkʃən/ sự phá hủy

disposal /dɪsˈpəʊzəl/ sự vứt bỏ

desertification /dɪˌzɜːtɪfɪˈkeɪʃən/ quá trình sa mạc hóa

deforestation /dɪˌfɒrɪˈsteɪʃ(ə)n/ sự phá rừng

dust /dʌst/ bụi bẩn

môi trường
Môi trường

earthquake /ˈɜːθkweɪk/ cơn động đất

ecology /ɪˈkɒləʤi/ sinh thái học

ecosystem /ˈiːkəʊˌsɪstəm/ hệ sinh thái

bemission /ɪˈmɪʃən/ sự bốc ra

alternative energy /ɔːlˈtɜːnətɪv ˈɛnəʤi/ năng lượng thay thế

environment /ɪnˈvaɪrənmənt/ môi trường

environmentalist /ɪnˌvaɪrənˈmentəlɪst/ nhà môi trường học

erosion /ɪˈrəʊʒən/ sự xói mòn

endangered species /ɪnˈdeɪnʤəd ˈspiːʃiːz/ các loài

exhaust /ɪgˈzɔːst/ khí thải

fossil fuel /ˈfɒsl fjʊəl/ nhiên liệu hóa thạch

famine /ˈfæmɪn/ nạn đói

pesticide /ˈpɛstɪsaɪd/ thuốc trừ sâu

fertilizer /ˈfɜːtɪlaɪzə/ phân bón

global warming /ˈgləʊbəl ˈwɔːmɪŋ/ hiện tượng ấm lên toàn cầu

greenhouse effect /ˈgriːnhaʊs ɪˈfɛkt/ hiệu ứng nhà kính

industrial waste /ɪnˈdʌstrɪəl weɪst/ chất thải công nghiệp

natural resources /ˈnæʧrəl rɪˈsɔːsɪz/ tài nguyên thiên nhiên

oil spill /ɔɪl spɪl/ sự cố tràn dầu

ozone layer /ˈəʊzəʊn ˈleɪə/ tầng ô-zôn

pollution /pəˈluːʃən/ sự ô nhiễm

preservation /ˌprɛzəːˈveɪʃən/ sự bảo tồn

rainforest /ˈreɪnˌfɒrɪst/ rừng nhiệt đới

sea level /siː ˈlɛvl/ mực nước biển

sewage /ˈsjuːɪʤ/ nước thải

soil /sɔɪl/ đất

solar power /ˈsəʊlə ˈpaʊə/ năng lượng mặt trời

solar panel /ˈsəʊlə ˈpænl/ pin mặt trời

urbanization /ˌərbənəˈzeɪʃn/ quá trình đô thị hóa

Hiện tượng nóng lên toàn cầu (Global Warming) là một trong những vấn đề đáng lo ngại nhất hiện nay
Hiện tượng nóng lên toàn cầu (Global Warming) là một trong những vấn đề đáng lo ngại nhất hiện nay

🌳 Các tính từ hữu ích

harmful /ˈhɑːmfʊl/ gây hại

renewable /rɪˈnjuːəbl/ có thể phục hồi

reusable /riːˈjuːzəbl/ có thể tái sử dụng

toxic /ˈtɒksɪk/ độc hại

polluted /pəˈluːtɪd/ bị ô nhiễm

biodegradable /ˌbaɪəʊdɪˈgreɪdəb(ə)l/ có thể phân hủy

sustainable /səˈsteɪnəbəl/ bền vững

hazardous /ˈhæzərdəs/ nguy hiểm

organic /ɔrˈgænɪk/ hữu cơ

man-made /mən-meɪd/ nhân tạo

environment friendly /ɪnˈvaɪrənmənt ˈfrɛndli/ thân thiện với môi trường

Hiệu ứng nhà kính diễn ra như thế nào
Hiệu ứng nhà kính diễn ra như thế nào

🌳 Các động từ thường gặp

contaminate /kənˈtæmɪneɪt/ làm bẩn

destroy /dɪsˈtrɔɪ/ phá hủy

die out /daɪ aʊt/ chết dần

disappear /ˌdɪsəˈpɪə/ biến mất

dry up /draɪ ʌp/ khô cạn

dump /dʌmp/ vứt bỏ

emit /ɪˈmɪt/ bốc ra

erode /ɪˈrəʊd/ xói mòn

leak /liːk/ rò rỉ

threaten /ˈθrɛtn/ đe dọa

pollute /pəˈluːt/ làm ô nhiễm

protect /prəˈtɛkt/ bảo vệ

purify /ˈpjʊərɪfaɪ/ thanh lọc

recycle /ˌriːˈsaɪkl/ tái chế

reuse /riːˈjuːz/ tái sử dụng

conserve /kənˈsɜrv/ bảo tồn

clean /klin/ dọn dẹp

✅ Từ vựng tiếng anh chủ đề quần áo

👔 Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề clothes: các loại giày

sneaker /ˈsniːkə(r)/: giày thể thao

stilettos /stɪˈletoʊ/ giày gót nhọn

sandals /ˈsændl/ dép xăng-đan

wellingtons /ˈwelɪŋtən/ ủng cao su

boots /buːts/ bốt

Wedge boot /uh bu:t/ giầy đế xuồng

Knee high boot /ni: hai bu:t/ bốt cao gót

shoe
Shoe

Clog /klɔg/ guốc

Slip on /slip ɔn/ giày lười thể thao

Monk /mʌɳk/ giầy quai thầy tu

Loafer /‘loufə/ giày lười

Dockside /dɔk said/ giày lười Dockside

Moccasin /’mɔkəsin/ giày Mocca

Chunky heel /’tʃʌnki hi:l/ giày, dép đế thô

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề clothes: các loại giày
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề clothes: các loại giày

🧢 Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề clothes: các loại mũ

baseball cap /ˈbeɪsbɔːl kæp/ mũ lưỡi trai

hat /hæt/ mũ

Hard hat /ˈhɑːd hæt/ mũ bảo hộ

Flat cap /ˌflæt ˈkæp/ mũ lưỡi trai

balaclava /ˌbæl.əˈklɑː.və/ mũ len trùm đầu và cổ

baseball cap /ˈbeɪsbɔːl kæp/ nón lưỡi trai

beret /bəˈreɪ/ mũ nồi

Bucket hat /ˈbʌkɪt hæt/ mũ tai bèo

fedora /fəˈdɔː.rə/ mũ phớt mềm

top hat /tɒp hæt/ mũ chóp cao

bowler /ˈbəʊlər/ mũ quả dưa

mortar board /ˈmɔːrtər bɔːrd/ mũ tốt nghiệp

deerstalker /ˈdɪəˌstɔː.kər/ mũ thợ săn

Snapback /snæp¸bæk / mũ lưỡi trai phẳng

helmet /ˈhelmɪt/ mũ bảo hiểm

Cowboy hat /ˈkaʊbɔɪ hæt/ mũ cao bồi

👗Từ vựng tiếng Anh về quần áo

Từ vựng tiếng Anh về Quần áo
Từ vựng tiếng Anh về Quần áo

knickers /´nikəz/ quần lót nữ

nightie (nightdress) /’naitai/ váy ngủ

trousers (a pair of trousers) /trauzəz/ quần dài

underpants /´ʌndə¸pænts/ quần lót nam

shorts /ʃɔ:t/ quần soóc

jeans /ji:n/ quần bò

miniskirt /´mini¸skə:t/ váy ngắn

skirt /skɜːrt/ chân váy

dress /dres/ váy liền

pants /pænts/ quần Âu

gloves /ɡlʌv/ găng tay

belt /belt/ thắt lưng

bathrobe /ˈbɑːθrəʊb/ áo choàng tắm

scarf /skɑːrf/khăn quàng

blouse /blauz/ áo sơ mi nữ

boxer shorts /´bɔksə ʃɔ:t/ quần đùi

thong /θɒŋ/ quần lót dây

bra /brɑː/ áo lót nữ

dressing gown /ˈdresɪŋ ɡaʊn/ áo choàng tắm

overalls /ˈəʊ.vər.ɔːlz/ quần yếm

dinner jacket /ˈdɪn.ə ˌdʒæk.ɪt/ com lê đi dự tiệc

bow tie /ˌbəʊ ˈtaɪ/ nơ thắt cổ áo nam

top /tɒp/ áo

shirt /ʃɜːt/ áo sơ mi

tie /tai/ cà vạt

t-shirt /ti:’∫ə:t/ áo phông

Quần áo
Quần áo

raincoat /´rein¸kout/ áo mưa

anorak /´ænə¸ræk/ áo khoác có mũ

pullover /ˈpʊləʊvə(r)/ áo len chui đầu

sweater /ˈswetər/ áo len

cardigan /´ka:digən/ áo len cài đằng trước

jumper /ʤʌmpə/ áo len

suit /su:t/ bộ com lê nam hoặc bộ vét nữ

dressing gown: áo choàng tắm

overcoat /´ouvə¸kout/ áo măng tô

jacket /dʤækit/ áo khoác ngắn

blazer /´bleizə/ áo khoác nam dạng vét

swimming costume /´swimiη ´kɔstju:m/ quần áo bơi

pyjamas /pi’ʤɑ:məz/ bộ đồ ngủ

leather jacket /leðə ‘dʤækit/ áo khoác da

👚 Cụm từ vựng tiếng Anh về quần áo

từ vựng tiếng anh chủ đề quần áo
Từ vựng tiếng anh chủ đề quần áo

to be on trend: đang có xu hướng, hợp thời trang

casual clothes: quần áo giản dị (không hình thức)

classic style: phong cách đơn giản, cổ điển

designer label: một thương hiệu nổi tiếng thường tạo ra những sản phẩm đắt tiền

dressed to kill: ăn mặc cực kỳ cuốn hút

to dress for the occasion: mặc quần áo phù hợp với sự kiện

fashionable: hợp thời trang

fashion house: công ty bán những mẫu thiết kế mới nhất

fashion icon: biểu tượng thời trang

fashion show: show thời trang

to get dressed up: mặc đồ đẹp (thường là đi đâu đó đặc biệt)

to go out of fashion: lỗi thời, không còn hợp thời trang

hand-me-downs: quần áo được mặc từ thế hệ anh/chị tới em

to have an eye for (fashion): có gu thời trang, có nhận xét tốt về thời trang

to have a sense of style: có gu thẩm mỹ thời trang

the height of fashion: cực kỳ hợp thời trang

to keep up with the latest fashion: mặc theo phong cách thời trang mới nhất

to look good in: mặc quần áo hợp với mình

to mix and match: mặc lộn xộn, có vẻ chắp vá

must-have: thứ gì đó rất thời trang và rất cần dùng

off the peg: quần áo có sẵn

old fashioned: lỗi thời

on the catwalk: trên sàn diễn thời trang

a slave to fashion: người luôn mong đợi những mẫu mã thời trang mới

smart clothes: dạng quần áo dễ mặc

to suit someone: phù hợp, đẹp với ai đó

to take pride in someone’s appearance: chú ý vào trang phục của ai đó

timeless: không bao giờ lỗi mốt

vintage clothes: trang phục cổ điển

well-dressed: ăn mặc đẹp đẽ

✅ Từ vựng tiếng anh chủ đề trái cây

avocado
Avocado

Avocado: /¸ævə´ka:dou/: bơ
Apple: /’æpl/: táo
Orange: /ɒrɪndʒ/: cam
Banana: /bə’nɑ:nə/: chuối
Grape: /greɪp/: nho
Grapefruit (or pomelo) /’greipfru:t/: bưởi
Starfruit: /’stɑ:r.fru:t/: khế
Mango: /´mæηgou/: xoài
Pineapple: /’pain,æpl/: dứa, thơm
Mangosteen: /ˈmaŋgəstiːn/: măng cụt
Mandarin (or tangerine): /’mændərin/: quýt

Mandarin
Mandarin

Kiwi fruit: /’ki:wi:fru:t/: kiwi
Kumquat: /’kʌmkwɔt/: quất
Jackfruit: /’dʒæk,fru:t/: mít
Durian: /´duəriən/: sầu riêng
Lemon: /´lemən/: chanh vàng
Lime: /laim/: chanh vỏ xanh
Papaya (or pawpaw): /pə´paiə/: đu đủ
Soursop: /’sɔ:sɔp/: mãng cầu xiêm
Custard-apple: /’kʌstəd,æpl/: mãng cầu (na)
Plum: /plʌm/: mận

plum
Plum

Apricot: /ˈæ.prɪ.kɒt/: mơ
Peach: /pitʃ/: đào
Cherry: /´tʃeri/: anh đào
Sapota: sə’poutə/: sapôchê
Rambutan: /ræmˈbuːtən/: chôm chôm
Coconut: /’koukənʌt/: dừa
Guava: /´gwa:və/: ổi
Pear: /peə/: lê
Fig: /fig/: sung
Dragon fruit: /’drægənfru:t/: thanh long

dragon fruit
Dragon fruit

Melon: /´melən/: dưa
Watermelon: /’wɔ:tə´melən/: dưa hấu
Lychee (or litchi): /’li:tʃi:/: vải
Longan: /lɔɳgən/: nhãn
Pomegranate: /´pɔm¸grænit/: lựu
Berry: /’beri/: dâu
Strawberry: /ˈstrɔ:bəri/: dâu tây
Passion-fruit: /´pæʃən¸fru:t/: chanh dây
Persimmon: /pə´simən/: hồng
Tamarind: /’tæmərind/: me

các loại trái cây xù xì
Các loại trái cây xù xì

Cranberry: /’krænbəri/: quả nam việt quất
Jujube: /´dʒu:dʒu:b/: táo ta
Dates: /deit/: quả chà là
Green almonds: /gri:n ‘ɑ:mənd/: quả hạnh xanh
Ugli fruit: /’ʌgli’fru:t/: quả chanh vùng Tây Ấn
Citron: /´sitrən/: quả thanh yên
Currant: /´kʌrənt/: nho Hy Lạp
Ambarella: /’æmbə’rælə/: cóc
Indian cream cobra melon: /´indiən kri:m ‘koubrə ´melən/: dưa gang
Granadilla: /,grænə’dilə/: dưa Tây

Từ vựng tiếng Anh về rau củ quả
Từ vựng tiếng Anh về rau củ quả

Cantaloupe: /’kæntəlu:p/: dưa vàng
Honeydew: /’hʌnidju:/: dưa xanh
Malay apple: /mə’lei ‘æpl/: điều
Star apple: /’stɑ:r ‘æpl/: vú sữa
Almond: /’a:mənd/: quả hạnh
Chestnut: /´tʃestnʌt/: hạt dẻ
Honeydew melon: /’hʌnidju: ´melən/: dưa bở ruột xanh
Blackberries: /´blækbəri/: mâm xôi đen
Raisin: /’reizn/: nho khô

✅ Từ vựng tiếng anh chủ đề mua sắm

từ vựng tiếng anh chủ đề mua sắm
Từ vựng tiếng anh chủ đề mua sắm

👕 Con người

  –  Customer  [‘kʌstəmə] : Khách hàng

 – Cashier / clerk  [kæ’∫iə] /  [klɑ:k]  : Thu ngân

 – Attendant /assistant  [ə’tendənt] / [ə’sistənt] :  Trợ lý

 – Manager [‘mænidʒə] : Quản lý

👟 Mua sắm

 –  Scale [skeil] : cân 

 – Till / counter [til] / [‘kauntə] : quầy tính tiền

 – Barcode : mã vạch

 – Receipt : giấy biên lai

💲 Tại quầy thanh toán

 – Cheques /tʃek/: séc

 – Cash /kæʃ/: tiền mặt

 – Coins /kɔɪn/ : tiền xu

 – Card machine : máy quẹt thẻ

 – Chip and pin machine : máy đọc thẻ

 – Credit cards/debit cards : thẻ tín dụng

 – Complaint /kəmˈpleɪnt/ : lời phàn nàn

 – Queue /kjuː/: xếp hàng

 – Refund /ˈriː.fʌnd/ :  hoàn tiền

🔖 Địa chỉ mua sắm

– Convenience store / general store / newsagents/ shop / store: cửa hàng

– Chemist/pharmacy: hiệu thuốc

– Ladies clothing shop / boutique: cửa hàng thời trang nữ

– Men’s clothing shop / tailor: cửa hiệu thời trang nam

– Shoe shop / cobbler’s: cửa hàng giầy

– Jeweller’s / jewellery store: cửa hàng trang sức

– Electrical store: cửa hàng điện tử

– Charity shop / secondhand shop: cửa hàng đồ cũ

– Shopping centre: trung tâm mua sắm (thường dùng ở châu âu)

– Shopping mall / mall: trung tâm mua sắm (thường dùng tại mỹ)

– Florist/botanist: cửa hàng hoa, cây cảnh

– Butcher’s: cửa hàng bán thịt

– Fishmonger’s/seafood store: cửa hàng hải sản

– Greengrocers/grocery store: cửa hàng bán rau

– Baker’s/bakery: tiệm bánh

– Delicatessen: quầy hàng đặc sản địa phương

– Off licence: cửa hàng tiện lợi

🔖 Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề shopping

– Cheap /tʃiːp/ : rẻ

– Expensive /ɪkˈspen.sɪv/ :đắt

– Discount /ˈdɪs.kaʊnt/:chiết khấu

– Price /praɪs/ :giá

– Sale /seɪl/ :giảm giá

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*